chafing

[Mỹ]/'tʃeifiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kích ứng da; sự trầy xước
v. chà xát (một phần của cơ thể) để làm đau; làm phiền
adj. ngăn chặn ma sát; chà xát.
Word Forms
hiện tại phân từchafing
số nhiềuchafings

Cụm từ & Cách kết hợp

chafing dish

đĩa hâm

Câu ví dụ

the grommet stops the cable chafing on the metal.

grommet ngăn không cho cáp bị mài mòn trên kim loại.

I know you’re chafing at the bit, so we’ll start as soon as we can.

Tôi biết bạn đang nóng lòng muốn bắt đầu, vì vậy chúng tôi sẽ bắt đầu sớm nhất có thể.

Old longings nomadic leap, Chafing at custom's chain; Again from its brumal sleep, Wakens the ferine strain.

Những khao khát cũ kỹ, những bước nhảy du mục, khó chịu với xiềng xích của phong tục; Một lần nữa từ giấc ngủ giá lạnh của nó, đánh thức bản năng hoang dã.

It can puickly be processed special flavorous and genuine mutton's chafing dish supplemented season wrap.

Nó có thể được chế biến nhanh chóng với hương vị đặc biệt và món chưng thịt cừu đích thực, được bổ sung bằng lớp bọc gia vị.

Our factory specialized in glass lid,our covers can match with braiser,chafing dish,set glass lid skillet,frypan,electric heat kettle,Japan-style pan,wok.

Nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất nắp nồi bằng thủy tinh, các nắp của chúng tôi có thể phù hợp với nồi hầm, nồi chưng, chảo nắp nồi bằng thủy tinh, chảo, ấm điện, chảo kiểu Nhật Bản, chảo Wok.

80. Our factory specialized in glass lid, our covers can match with braiser, chafing dish, set glass lid skillet, frypan, electric heat kettle, Japan-style pan, wok.

80. Nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất nắp nồi bằng thủy tinh, các nắp của chúng tôi có thể phù hợp với nồi hầm, nồi chưng, chảo nắp nồi bằng thủy tinh, chảo, ấm điện, chảo kiểu Nhật Bản, chảo Wok.

Ví dụ thực tế

Anthems need the warmth of harmony, or even the chafing of dissonance.

Những bản quốc ca cần sự ấm áp của sự hòa hợp, hoặc thậm chí là sự cọ xát khó chịu của sự bất hòa.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

" Jeyne. Untie my hands. Please. Have pity. The ropes are chafing my wrists. I'm bleeding" .

". Jeyne. Tháo trói của tôi ra. Làm ơn. Xin hãy thương xót. Dây thừng đang cọ xát vào cổ tay tôi. Tôi đang chảy máu"

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)

Many Romans chafed the relationship between Cleopatra and Caesar.

Nhiều người La Mã không hài lòng với mối quan hệ giữa Cleopatra và Caesar.

Nguồn: Women Who Changed the World

The poor schoolmaster sat in the same place, holding the small, cold hand in his, and chafing it.

Người giáo viên nghèo đó ngồi ở cùng một chỗ, nắm lấy bàn tay nhỏ bé, lạnh lẽo của em bé và xoa bóp nó.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

Most climbers simply chafe to reach the tops of mountains.

Hầu hết các nhà leo núi chỉ muốn cọ xát để đạt đến đỉnh núi.

Nguồn: The Economist (Summary)

The yoke of Spanish oppression will chafe Colombian shoulders no longer!

Gánh nặng áp bức của Tây Ban Nha sẽ không còn cọ xát vai người Colombia nữa!

Nguồn: Modern Family - Season 10

MOST climbers simply chafe to reach the tops of mountains. Roger Payne was different.

Hầu hết các nhà leo núi chỉ muốn cọ xát để đạt đến đỉnh núi. Roger Payne khác.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

There were some, you know, some blistering and some chafing where the sun don't shine.

Có một số, bạn biết đấy, một số rát và một số cọ xát ở những nơi mà mặt trời không chiếu tới.

Nguồn: Connection Magazine

Come to me, woman. Prepare to be boarded. And, please, will you make it fast? These things are just chafing.

Đến với tôi, phụ nữ. Chuẩn bị lên tàu. Và làm ơn, bạn có thể làm nhanh không? Những thứ này thật khó chịu.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1

Several news outlets reported that the former ExxonMobil chief is chafing at curbs on his independence.

Nhiều phương tiện truyền thông đưa tin rằng cựu giám đốc điều hành ExxonMobil đang khó chịu với những hạn chế đối với sự độc lập của mình.

Nguồn: PBS English News

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay