chainplate

[Mỹ]//ˈtʃeɪn.pleɪt//
[Anh]//ˈtʃeɪn.pleɪt//

Dịch

n. Một tấm kim loại gắn ở bên thân tàu, các dây neo được buộc vào tấm này.
Các dạng của từ
số nhiềuchainplates

Cụm từ & Cách kết hợp

chainplate fitting

lắp đặt tấm xích

chainplate bolts

đinh tán tấm xích

chainplate installation

lắp đặt tấm xích

chainplate replacement

thay thế tấm xích

chainplate repair

sửa chữa tấm xích

chainplate inspection

kiểm tra tấm xích

chainplate maintenance

bảo trì tấm xích

loose chainplate

tấm xích lỏng lẻo

chainplate corrosion

sự ăn mòn tấm xích

chainplate failure

hỏng tấm xích

Câu ví dụ

the chainplate fitting showed signs of fatigue after years of salt water exposure.

Chi tiết gắn chainplate đã cho thấy dấu hiệu mệt mỏi sau nhiều năm tiếp xúc với nước mặn.

regular chainplate inspection is essential for safe sailing operations.

Việc kiểm tra định kỳ chainplate là cần thiết cho các hoạt động đi biển an toàn.

the rusted chainplate bolts need immediate replacement before the next voyage.

Đinh tán chainplate bị gỉ cần được thay thế ngay trước chuyến đi tiếp theo.

our marine engineer designed a reinforced chainplate for heavy weather conditions.

Kỹ sư hàng hải của chúng tôi đã thiết kế một chi tiết chainplate được tăng cường cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

the chainplate connection between the mast and hull must withstand extreme loads.

Liên kết chainplate giữa cột buồm và thân tàu phải chịu được các tải trọng cực đoan.

corrosion on the chainplate hardware compromises the structural integrity of the rigging.

Sự ăn mòn trên các bộ phận chainplate làm suy giảm tính toàn vẹn cấu trúc của hệ thống dây cáp.

during the haul-out, we discovered that one chainplate mounting had become loose.

Trong quá trình kéo tàu lên, chúng tôi phát hiện một điểm gắn chainplate đã lỏng.

the chainplate stress analysis revealed potential failure points in the old design.

Phân tích ứng suất chainplate đã tiết lộ các điểm có thể bị hỏng trong thiết kế cũ.

we installed a stainless steel chainplate to prevent future rust issues.

Chúng tôi đã lắp đặt một chi tiết chainplate bằng thép không gỉ để ngăn ngừa các vấn đề gỉ sét trong tương lai.

proper chainplate maintenance extends the lifespan of the entire rigging system.

Bảo dưỡng đúng cách chainplate giúp kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống dây cáp.

the chainplate alignment must be precise to ensure even load distribution.

Việc căn chỉnh chainplate phải chính xác để đảm bảo phân bố tải trọng đều.

advanced composite materials are now used in high-performance chainplate construction.

Các vật liệu composite tiên tiến hiện đang được sử dụng trong sản xuất chainplate cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay