chainplates

[Mỹ]/ˈtʃeɪnpleɪts/
[Anh]/ˈtʃeɪnpleɪts/

Dịch

n. các tấm kim loại gắn vào thành tàu thuyền để cố định dây rig đứng trên cột buồm.

Cụm từ & Cách kết hợp

chainplate bolts

bulông móng xích

chainplate covers

vỏ bảo vệ móng xích

chainplate inspection

kiểm tra móng xích

chainplate reinforcement

gia cố móng xích

chainplate replacement

thay thế móng xích

chainplate corrosion

xói mòn móng xích

chainplate mounting

lắp đặt móng xích

chainplate hardware

phần cứng móng xích

chainplate fatigue

mỏi móng xích

chainplate failure

hỏng móng xích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay