chainplate bolts
bulông móng xích
chainplate covers
vỏ bảo vệ móng xích
chainplate inspection
kiểm tra móng xích
chainplate reinforcement
gia cố móng xích
chainplate replacement
thay thế móng xích
chainplate corrosion
xói mòn móng xích
chainplate mounting
lắp đặt móng xích
chainplate hardware
phần cứng móng xích
chainplate fatigue
mỏi móng xích
chainplate failure
hỏng móng xích
chainplate bolts
bulông móng xích
chainplate covers
vỏ bảo vệ móng xích
chainplate inspection
kiểm tra móng xích
chainplate reinforcement
gia cố móng xích
chainplate replacement
thay thế móng xích
chainplate corrosion
xói mòn móng xích
chainplate mounting
lắp đặt móng xích
chainplate hardware
phần cứng móng xích
chainplate fatigue
mỏi móng xích
chainplate failure
hỏng móng xích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay