chaircovers

[US]/ˈtʃeəkʌvəz/
[UK]/ˈtʃerkʌvərz/

Translation

n. loại vải co giãn được thiết kế để phủ lên ghế, thường được làm bằng chất liệu spandex hoặc vải giãn, thường được sử dụng trong khách sạn để trang trí hoặc bảo vệ.

Example Sentences

event planners often rent elegant chaircovers to transform ordinary venues into sophisticated spaces.

Người tổ chức sự kiện thường thuê những chiếc áo ghế sang trọng để biến các địa điểm bình thường thành không gian tinh tế.

the restaurant provides white chaircovers as part of their premium table service.

Quán ăn cung cấp áo ghế màu trắng làm phần của dịch vụ bàn cao cấp của họ.

elastic chaircovers fit snugly over most standard dining chairs without slipping.

Áo ghế đàn hồi vừa khít với hầu hết các loại ghế ăn tiêu chuẩn mà không trượt.

we ordered custom chaircovers embroidered with our wedding date and names.

Chúng tôi đã đặt áo ghế tùy chỉnh được thêu ngày và tên đám cưới của chúng tôi.

the hotel laundry service handles all used chaircovers after large conferences.

Dịch vụ giặt là của khách sạn xử lý tất cả các áo ghế đã sử dụng sau các hội nghị lớn.

spandex chaircovers stay securely in place even during outdoor receptions.

Áo ghế spandex vẫn giữ vững vị trí ngay cả trong các buổi tiệc ngoài trời.

corporate event coordinators recommend renting chaircovers instead of purchasing them outright.

Các chuyên gia tổ chức sự kiện doanh nghiệp khuyên nên thuê áo ghế thay vì mua chúng trực tiếp.

the banquet hall offers chaircovers in various colors to match different themes.

Hall tiệc cung cấp áo ghế với nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với các chủ đề khác nhau.

wedding planners suggest ordering extra chaircovers to accommodate unexpected guests.

Các chuyên gia tổ chức đám cưới khuyên nên đặt thêm áo ghế để đáp ứng khách mời bất ngờ.

fitted chaircovers create a more polished appearance than loose drapes for formal events.

Áo ghế được may vừa vặn tạo ra vẻ ngoài tinh tế hơn so với những tấm rèm lỏng lẻo cho các sự kiện trang trọng.

the catering company supplies chaircovers and table linens as part of their package deal.

Công ty cung cấp thực phẩm cung cấp áo ghế và khăn trải bàn làm phần của gói dịch vụ của họ.

satin chaircovers add a touch of luxury to any anniversary celebration.

Áo ghế satin thêm một chút sang trọng cho bất kỳ lễ kỷ niệm nào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now