chairmans meeting
cuộc họp của chủ tịch
chairmans report
báo cáo của chủ tịch
chairmans role
vai trò của chủ tịch
chairmans decision
quyết định của chủ tịch
chairmans message
thông điệp của chủ tịch
chairmans address
diễn văn của chủ tịch
chairmans duties
nhiệm vụ của chủ tịch
chairmans agenda
thứ tự chương trình của chủ tịch
chairmans statement
tuyên bố của chủ tịch
chairmans vision
tầm nhìn của chủ tịch
the chairmans of the board made a crucial decision today.
hội đồng chủ tịch đã đưa ra một quyết định quan trọng hôm nay.
our chairmans will meet next week to discuss the budget.
các chủ tịch của chúng tôi sẽ gặp nhau vào tuần tới để thảo luận về ngân sách.
the chairmans expressed their concerns during the meeting.
các chủ tịch đã bày tỏ những lo ngại của họ trong cuộc họp.
all chairmans agreed on the new policy changes.
tất cả các chủ tịch đều đồng ý với những thay đổi chính sách mới.
each chairmans has a unique leadership style.
mỗi chủ tịch đều có một phong cách lãnh đạo độc đáo.
the chairmans will oversee the project's progress.
các chủ tịch sẽ giám sát tiến độ của dự án.
chairmans from various departments attended the conference.
các chủ tịch từ nhiều phòng ban khác nhau đã tham dự hội nghị.
it is essential for chairmans to communicate effectively.
rất quan trọng để các chủ tịch giao tiếp hiệu quả.
the chairmans reviewed the annual performance reports.
các chủ tịch đã xem xét các báo cáo hiệu suất hàng năm.
chairmans play a vital role in strategic planning.
các chủ tịch đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch chiến lược.
chairmans meeting
cuộc họp của chủ tịch
chairmans report
báo cáo của chủ tịch
chairmans role
vai trò của chủ tịch
chairmans decision
quyết định của chủ tịch
chairmans message
thông điệp của chủ tịch
chairmans address
diễn văn của chủ tịch
chairmans duties
nhiệm vụ của chủ tịch
chairmans agenda
thứ tự chương trình của chủ tịch
chairmans statement
tuyên bố của chủ tịch
chairmans vision
tầm nhìn của chủ tịch
the chairmans of the board made a crucial decision today.
hội đồng chủ tịch đã đưa ra một quyết định quan trọng hôm nay.
our chairmans will meet next week to discuss the budget.
các chủ tịch của chúng tôi sẽ gặp nhau vào tuần tới để thảo luận về ngân sách.
the chairmans expressed their concerns during the meeting.
các chủ tịch đã bày tỏ những lo ngại của họ trong cuộc họp.
all chairmans agreed on the new policy changes.
tất cả các chủ tịch đều đồng ý với những thay đổi chính sách mới.
each chairmans has a unique leadership style.
mỗi chủ tịch đều có một phong cách lãnh đạo độc đáo.
the chairmans will oversee the project's progress.
các chủ tịch sẽ giám sát tiến độ của dự án.
chairmans from various departments attended the conference.
các chủ tịch từ nhiều phòng ban khác nhau đã tham dự hội nghị.
it is essential for chairmans to communicate effectively.
rất quan trọng để các chủ tịch giao tiếp hiệu quả.
the chairmans reviewed the annual performance reports.
các chủ tịch đã xem xét các báo cáo hiệu suất hàng năm.
chairmans play a vital role in strategic planning.
các chủ tịch đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay