chaise lounge
ghế nằm
chaise sofa
ghế sofa nằm
Magna was lying on a chaise longue.
Magna đang nằm trên một chiếc ghế dài.
Neat and clean designs for the chaise longue by Christophe Pillet: an open “S”, with an essential form.
Thiết kế gọn gàng và tinh tế cho ghế dài của Christophe Pillet: một chữ “S” mở, với kiểu dáng thiết yếu.
Oh! but the gentlemen will have Mr. Bingley’s chaise to go to Meryton; and the Hursts have no horses to theirs.
Ôi! Nhưng các quý ông sẽ có xe ngựa của ông Bingley để đến Meryton; và gia đình Hurst không có ngựa của riêng họ.
Insert the speaker plug into the microphone jack, then lay down semi-recumbently on the back, and it would be better to sit in the sofa or chaise longue.
Cắm phích cắm loa vào giắc cắm micro, sau đó nằm ngửa bán nằm, và tốt hơn là ngồi trên sofa hoặc ghế dài.
relaxing on a chaise by the pool
thư giãn trên một chiếc ghế dài bên hồ bơi
a luxurious chaise lounge in the living room
một chiếc ghế dài sang trọng trong phòng khách
sunbathing on a chaise in the backyard
tắm nắng trên một chiếc ghế dài trong sân sau
reading a book on a chaise in the garden
đọc sách trên một chiếc ghế dài trong vườn
a comfortable chaise for napping
một chiếc ghế dài thoải mái để ngủ trưa
decorating the patio with a stylish chaise
trang tríhiên nhà với một chiếc ghế dài phong cách
enjoying the view from a chaise on the balcony
tận hưởng khung cảnh từ một chiếc ghế dài trên ban công
a cozy chaise for watching TV
một chiếc ghế dài ấm cúng để xem TV
placing a chaise by the fireplace
đặt một chiếc ghế dài cạnh lò sưởi
a classic chaise for a formal sitting room
một chiếc ghế dài cổ điển cho phòng khách trang trọng
chaise lounge
ghế nằm
chaise sofa
ghế sofa nằm
Magna was lying on a chaise longue.
Magna đang nằm trên một chiếc ghế dài.
Neat and clean designs for the chaise longue by Christophe Pillet: an open “S”, with an essential form.
Thiết kế gọn gàng và tinh tế cho ghế dài của Christophe Pillet: một chữ “S” mở, với kiểu dáng thiết yếu.
Oh! but the gentlemen will have Mr. Bingley’s chaise to go to Meryton; and the Hursts have no horses to theirs.
Ôi! Nhưng các quý ông sẽ có xe ngựa của ông Bingley để đến Meryton; và gia đình Hurst không có ngựa của riêng họ.
Insert the speaker plug into the microphone jack, then lay down semi-recumbently on the back, and it would be better to sit in the sofa or chaise longue.
Cắm phích cắm loa vào giắc cắm micro, sau đó nằm ngửa bán nằm, và tốt hơn là ngồi trên sofa hoặc ghế dài.
relaxing on a chaise by the pool
thư giãn trên một chiếc ghế dài bên hồ bơi
a luxurious chaise lounge in the living room
một chiếc ghế dài sang trọng trong phòng khách
sunbathing on a chaise in the backyard
tắm nắng trên một chiếc ghế dài trong sân sau
reading a book on a chaise in the garden
đọc sách trên một chiếc ghế dài trong vườn
a comfortable chaise for napping
một chiếc ghế dài thoải mái để ngủ trưa
decorating the patio with a stylish chaise
trang tríhiên nhà với một chiếc ghế dài phong cách
enjoying the view from a chaise on the balcony
tận hưởng khung cảnh từ một chiếc ghế dài trên ban công
a cozy chaise for watching TV
một chiếc ghế dài ấm cúng để xem TV
placing a chaise by the fireplace
đặt một chiếc ghế dài cạnh lò sưởi
a classic chaise for a formal sitting room
một chiếc ghế dài cổ điển cho phòng khách trang trọng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay