beautiful chalcedonies
chalcedony đẹp
rare chalcedonies
chalcedony quý hiếm
colorful chalcedonies
chalcedony nhiều màu
polished chalcedonies
chalcedony đã đánh bóng
natural chalcedonies
chalcedony tự nhiên
exquisite chalcedonies
chalcedony tinh xảo
gemmy chalcedonies
chalcedony có đá quý
vibrant chalcedonies
chalcedony sống động
smooth chalcedonies
chalcedony mịn
authentic chalcedonies
chalcedony đích thực
the museum displayed a collection of beautiful chalcedonies.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập chalcedony đẹp.
chalcedonies are often used in jewelry making.
chalcedony thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
many people believe chalcedonies have healing properties.
nhiều người tin rằng chalcedony có đặc tính chữa bệnh.
she wore a necklace adorned with chalcedonies.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng chalcedony.
chalcedonies come in various colors and patterns.
chalcedony có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
collectors often seek rare chalcedonies for their collections.
những người sưu tập thường tìm kiếm chalcedony quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.
the artist used chalcedonies to enhance her sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng chalcedony để tăng cường tính thẩm mỹ cho tác phẩm điêu khắc của mình.
chalcedonies can be found in many parts of the world.
chalcedony có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
he gifted her a ring inlaid with chalcedonies.
Anh tặng cô ấy một chiếc nhẫn được lót bằng chalcedony.
some believe chalcedonies can promote calmness and balance.
một số người tin rằng chalcedony có thể thúc đẩy sự bình tĩnh và cân bằng.
beautiful chalcedonies
chalcedony đẹp
rare chalcedonies
chalcedony quý hiếm
colorful chalcedonies
chalcedony nhiều màu
polished chalcedonies
chalcedony đã đánh bóng
natural chalcedonies
chalcedony tự nhiên
exquisite chalcedonies
chalcedony tinh xảo
gemmy chalcedonies
chalcedony có đá quý
vibrant chalcedonies
chalcedony sống động
smooth chalcedonies
chalcedony mịn
authentic chalcedonies
chalcedony đích thực
the museum displayed a collection of beautiful chalcedonies.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập chalcedony đẹp.
chalcedonies are often used in jewelry making.
chalcedony thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
many people believe chalcedonies have healing properties.
nhiều người tin rằng chalcedony có đặc tính chữa bệnh.
she wore a necklace adorned with chalcedonies.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng chalcedony.
chalcedonies come in various colors and patterns.
chalcedony có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
collectors often seek rare chalcedonies for their collections.
những người sưu tập thường tìm kiếm chalcedony quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.
the artist used chalcedonies to enhance her sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng chalcedony để tăng cường tính thẩm mỹ cho tác phẩm điêu khắc của mình.
chalcedonies can be found in many parts of the world.
chalcedony có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
he gifted her a ring inlaid with chalcedonies.
Anh tặng cô ấy một chiếc nhẫn được lót bằng chalcedony.
some believe chalcedonies can promote calmness and balance.
một số người tin rằng chalcedony có thể thúc đẩy sự bình tĩnh và cân bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay