chalcedonies

[Mỹ]/ˈtʃæl.sɪˈdoʊniːz/
[Anh]/ˈtʃæl.siˌdoʊ.niːz/

Dịch

n.Nhiều loại chalcedony, một biến thể của thạch anh vi tinh thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful chalcedonies

chalcedony đẹp

rare chalcedonies

chalcedony quý hiếm

colorful chalcedonies

chalcedony nhiều màu

polished chalcedonies

chalcedony đã đánh bóng

natural chalcedonies

chalcedony tự nhiên

exquisite chalcedonies

chalcedony tinh xảo

gemmy chalcedonies

chalcedony có đá quý

vibrant chalcedonies

chalcedony sống động

smooth chalcedonies

chalcedony mịn

authentic chalcedonies

chalcedony đích thực

Câu ví dụ

the museum displayed a collection of beautiful chalcedonies.

bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập chalcedony đẹp.

chalcedonies are often used in jewelry making.

chalcedony thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many people believe chalcedonies have healing properties.

nhiều người tin rằng chalcedony có đặc tính chữa bệnh.

she wore a necklace adorned with chalcedonies.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng chalcedony.

chalcedonies come in various colors and patterns.

chalcedony có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

collectors often seek rare chalcedonies for their collections.

những người sưu tập thường tìm kiếm chalcedony quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

the artist used chalcedonies to enhance her sculpture.

nghệ sĩ đã sử dụng chalcedony để tăng cường tính thẩm mỹ cho tác phẩm điêu khắc của mình.

chalcedonies can be found in many parts of the world.

chalcedony có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

he gifted her a ring inlaid with chalcedonies.

Anh tặng cô ấy một chiếc nhẫn được lót bằng chalcedony.

some believe chalcedonies can promote calmness and balance.

một số người tin rằng chalcedony có thể thúc đẩy sự bình tĩnh và cân bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay