chaleur

[Mỹ]/ʃalœʁ/
[Anh]/ʃalœʁ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(Tiếng Pháp) nhiệt; sự ấm áp; sự nhiệt huyết

Câu ví dụ

the intense chaleur made it impossible to sleep.

Nhiệt độ cao đến mức không thể ngủ được.

she felt a pleasant chaleur spread through her body.

Cô cảm thấy một cơn nóng dễ chịu lan tỏa khắp cơ thể.

the old stone walls retained the day's chaleur until evening.

Tường đá cũ giữ lại nhiệt độ của ngày đến tận buổi tối.

global warming has increased average global chaleur significantly.

Tăng nhiệt độ toàn cầu đã làm tăng đáng kể nhiệt độ trung bình toàn cầu.

the chef monitored the chaleur of the oven carefully.

Người đầu bếp cẩn thận theo dõi nhiệt độ của lò.

we sought refuge from the oppressive chaleur under the trees.

Chúng tôi tìm nơi trú ẩn dưới những cây để thoát khỏi cái nóng bức.

the fireplace radiated a gentle chaleur throughout the cottage.

Lò sưởi tỏa ra một nhiệt độ nhẹ nhàng khắp ngôi nhà nhỏ.

her cheeks flushed with sudden chaleur when she saw him.

Cheeks cô đỏ lên vì một cơn nóng đột ngột khi cô nhìn thấy anh.

the body generates chaleur through metabolic processes.

Cơ thể tạo ra nhiệt thông qua các quá trình chuyển hóa.

summer chaleur can be especially difficult for animals.

Nhiệt độ mùa hè có thể đặc biệt khó khăn cho động vật.

the scientists measured the heat transfer and calorie exchange.

Các nhà khoa học đã đo lường sự truyền nhiệt và trao đổi calo.

she wrapped the baby in blankets to preserve its natural chaleur.

Cô quấn trẻ sơ sinh trong chăn để giữ lại nhiệt độ tự nhiên của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay