chalking

[Mỹ]/ˈtʃɔːl.kɪŋ/
[Anh]/ˈtʃɑːlkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Hành động viết hoặc vẽ bằng phấn; quá trình làm cho một cái gì đó trở nên nhạt màu bằng cách chà xát nó bằng phấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

chalking lines

vẽ đường bằng phấn

chalking up

tích lũy

chalking board

vẽ phấn lên bảng

chalking marks

đánh dấu bằng phấn

chalking dust

bụi phấn

chalking technique

kỹ thuật vẽ bằng phấn

chalking surface

bề mặt vẽ phấn

chalking method

phương pháp vẽ bằng phấn

chalking powder

phấn

chalking paint

sơn phấn

Câu ví dụ

chalking up the lessons learned is important for growth.

Việc ghi lại những bài học kinh nghiệm là quan trọng cho sự phát triển.

he spent the afternoon chalking out the details of the project.

Anh ấy đã dành buổi chiều để phác thảo chi tiết của dự án.

chalking in the new ideas can spark creativity.

Việc đưa ra những ý tưởng mới có thể khơi gợi sự sáng tạo.

she is chalking her success up to hard work and determination.

Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm.

the teacher is chalking the answers on the board for everyone to see.

Giáo viên đang viết các câu trả lời lên bảng để tất cả mọi người cùng nhìn thấy.

chalking out a plan can help clarify your goals.

Lập kế hoạch có thể giúp làm rõ các mục tiêu của bạn.

he is chalking down his thoughts in a journal.

Anh ấy đang ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.

chalking up victories, no matter how small, boosts morale.

Ghi nhận những chiến thắng, dù nhỏ đến đâu, cũng nâng cao tinh thần.

she is chalking the path for her future career.

Cô ấy đang định hình con đường sự nghiệp tương lai của mình.

chalking out the pros and cons can aid in decision-making.

Liệt kê những ưu và nhược điểm có thể giúp đưa ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay