erasing history
xóa bỏ lịch sử
erasing memories
xóa bỏ những kỷ niệm
erasing evidence
xóa bỏ bằng chứng
erasing mistakes
xóa bỏ những sai lầm
erasing lines
xóa bỏ các dòng
erasing board
xóa bảng
erased data
dữ liệu đã xóa
erased file
tệp đã xóa
erasing traces
xóa bỏ dấu vết
erasing background
xóa nền
erasing history
xóa bỏ lịch sử
erasing memories
xóa bỏ những kỷ niệm
erasing evidence
xóa bỏ bằng chứng
erasing mistakes
xóa bỏ những sai lầm
erasing lines
xóa bỏ các dòng
erasing board
xóa bảng
erased data
dữ liệu đã xóa
erased file
tệp đã xóa
erasing traces
xóa bỏ dấu vết
erasing background
xóa nền
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay