erasing

[Mỹ]/[ˈerəzɪŋ]/
[Anh]/[ˈerəsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

erasing history

erasing memories

erasing evidence

erasing mistakes

erasing lines

erasing board

erased data

erased file

erasing traces

erasing background

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay