chalkland

[Mỹ]//ˈtʃɔːk.lænd//
[Anh]//ˈtʃɑːk.lænd//

Dịch

n. Một khu vực đất đặc trưng bởi tầng đất dưới có thành phần chủ yếu là phấn.
Word Forms
số nhiềuchalklands

Cụm từ & Cách kết hợp

chalkland soil

đất chalkland

chalkland flora

thực vật chalkland

chalkland hills

những ngọn đồi chalkland

chalkland streams

những con suối chalkland

chalkland species

loài chalkland

chalkland grassland

đồng cỏ chalkland

chalkland valleys

những thung lũng chalkland

chalkland slopes

những sườn đồi chalkland

chalkland down

chalkland down

chalkland habitats

môi trường sống chalkland

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay