chalklands

[Mỹ]//ˈtʃɔːk.lændz//
[Anh]//ˈtʃɑːk.lændz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của chalkland; các khu vực đất gồm chủ yếu là đá vôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

english chalklands

Vietnamese_translation

chalklands landscape

Vietnamese_translation

rolling chalklands

Vietnamese_translation

northwest chalklands

Vietnamese_translation

arid chalklands

Vietnamese_translation

chalklands restoration

Vietnamese_translation

crossing the chalklands

Vietnamese_translation

chalklands region

Vietnamese_translation

southern chalklands

Vietnamese_translation

rugged chalklands

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the chalklands stretch across the southern countryside.

Đất sét vôi trải dài qua vùng nông thôn phía nam.

farmers cultivate wheat on the chalklands.

Những nông dân canh tác lúa mì trên đất sét vôi.

the chalklands are known for their white limestone soil.

Đất sét vôi nổi tiếng với loại đất đá vôi trắng.

ancient fossils are often found in the chalklands.

Các hóa thạch cổ đại thường được tìm thấy trong đất sét vôi.

tourists visit the chalklands to see the dramatic cliffs.

Các du khách đến thăm đất sét vôi để chiêm ngưỡng những vách đá hùng vĩ.

the chalklands support unique wildlife species.

Đất sét vôi hỗ trợ các loài động vật hoang dã độc đáo.

chalklands have been inhabited for thousands of years.

Đất sét vôi đã được con người sinh sống trong hàng nghìn năm.

the chalklands glow white under the summer sun.

Đất sét vôi tỏa sáng trắng dưới ánh nắng mùa hè.

sheep graze peacefully on the chalklands.

Các con cừu thong thả ăn cỏ trên đất sét vôi.

the chalklands feature distinctive rolling hills.

Đất sét vôi có những đồi cỏ uốn lượn đặc trưng.

archaeologists study the chalklands for ancient settlements.

Các nhà khảo cổ học nghiên cứu đất sét vôi để tìm các khu định cư cổ đại.

the chalklands create a beautiful landscape in autumn.

Đất sét vôi tạo ra một khung cảnh tuyệt đẹp vào mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay