challis

[Mỹ]/'ʃælɪs/
[Anh]/'ʃæli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải len nhẹ với họa tiết in, một loại vải lụa in.
Word Forms
số nhiềuchalliss

Câu ví dụ

Sound example 3: John Challis piano with metal soundboard and bridge.

Ví dụ âm thanh 3: John Challis chơi piano với mặt đàn và cần đàn bằng kim loại.

Mark Challis is the manager of Belfast Zoo.He explained a bit more about Sheila's story.

Mark Challis là người quản lý Sở thú Belfast. Anh ấy giải thích thêm một chút về câu chuyện của Sheila.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay