champer

[Mỹ]/ˈtʃæmpər/
[Anh]/ˈtʃæmpər/

Dịch

n. nhai; hành động nhai; âm thanh nhai; âm thanh phát ra khi nhai
Các dạng của từ
số nhiềuchampers

Cụm từ & Cách kết hợp

champer the bit

Vietnamese_translation

champers

Vietnamese_translation

bottle of champers

Vietnamese_translation

champered the bit

Vietnamese_translation

noisy champer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she is a champion of animal rights

Cô ấy là nhà vô địch về quyền động vật

the defending champion won the match

Á quân đương nhiệm đã giành chiến thắng trong trận đấu

he became champion of the tournament

Anh ấy trở thành nhà vô địch của giải đấu

our team needs a champion to lead us

Đội của chúng ta cần một nhà vô địch để dẫn dắt chúng ta

she was crowned champion last year

Cô ấy được phong tước hiệu là nhà vô địch vào năm ngoái

the champion boxer retained his title

Vận động viên quyền anh vô địch đã giữ được danh hiệu của mình

he is a champion for environmental causes

Anh ấy là nhà vô địch vì các vấn đề môi trường

the championship final will name the champion

Vòng chung kết giải vô địch sẽ công bố nhà vô địch

she defeated the previous champion

Cô ấy đã đánh bại nhà vô địch trước đó

the young athlete dreams of becoming a champion

Vận động viên trẻ mơ ước trở thành nhà vô địch

he has been champion three times in a row

Anh ấy đã vô địch ba lần liên tiếp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay