| số nhiều | champers |
champer the bit
Vietnamese_translation
champers
Vietnamese_translation
bottle of champers
Vietnamese_translation
champered the bit
Vietnamese_translation
noisy champer
Vietnamese_translation
she is a champion of animal rights
Cô ấy là nhà vô địch về quyền động vật
the defending champion won the match
Á quân đương nhiệm đã giành chiến thắng trong trận đấu
he became champion of the tournament
Anh ấy trở thành nhà vô địch của giải đấu
our team needs a champion to lead us
Đội của chúng ta cần một nhà vô địch để dẫn dắt chúng ta
she was crowned champion last year
Cô ấy được phong tước hiệu là nhà vô địch vào năm ngoái
the champion boxer retained his title
Vận động viên quyền anh vô địch đã giữ được danh hiệu của mình
he is a champion for environmental causes
Anh ấy là nhà vô địch vì các vấn đề môi trường
the championship final will name the champion
Vòng chung kết giải vô địch sẽ công bố nhà vô địch
she defeated the previous champion
Cô ấy đã đánh bại nhà vô địch trước đó
the young athlete dreams of becoming a champion
Vận động viên trẻ mơ ước trở thành nhà vô địch
he has been champion three times in a row
Anh ấy đã vô địch ba lần liên tiếp
champer the bit
Vietnamese_translation
champers
Vietnamese_translation
bottle of champers
Vietnamese_translation
champered the bit
Vietnamese_translation
noisy champer
Vietnamese_translation
she is a champion of animal rights
Cô ấy là nhà vô địch về quyền động vật
the defending champion won the match
Á quân đương nhiệm đã giành chiến thắng trong trận đấu
he became champion of the tournament
Anh ấy trở thành nhà vô địch của giải đấu
our team needs a champion to lead us
Đội của chúng ta cần một nhà vô địch để dẫn dắt chúng ta
she was crowned champion last year
Cô ấy được phong tước hiệu là nhà vô địch vào năm ngoái
the champion boxer retained his title
Vận động viên quyền anh vô địch đã giữ được danh hiệu của mình
he is a champion for environmental causes
Anh ấy là nhà vô địch vì các vấn đề môi trường
the championship final will name the champion
Vòng chung kết giải vô địch sẽ công bố nhà vô địch
she defeated the previous champion
Cô ấy đã đánh bại nhà vô địch trước đó
the young athlete dreams of becoming a champion
Vận động viên trẻ mơ ước trở thành nhà vô địch
he has been champion three times in a row
Anh ấy đã vô địch ba lần liên tiếp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay