world championships
championships thế giới
national championships
championships quốc gia
regional championships
championships khu vực
youth championships
championships trẻ
state championships
championships tiểu bang
amateur championships
championships nghiệp dư
junior championships
championships trẻ em
international championships
championships quốc tế
team championships
championships đội tuyển
open championships
championships mở
the team won three championships in a row.
đội đã giành được ba chức vô địch liên tiếp.
she is training hard for the upcoming championships.
cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho các giải vô địch sắp tới.
championships are held every year in various sports.
các giải vô địch được tổ chức hàng năm ở nhiều môn thể thao khác nhau.
winning the championships was a dream come true.
chiến thắng các giải vô địch là một giấc mơ thành hiện thực.
he has participated in several championships throughout his career.
anh ấy đã tham gia nhiều giải vô địch trong suốt sự nghiệp của mình.
the championships will take place next month.
các giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng tới.
many athletes strive to compete in the world championships.
nhiều vận động viên nỗ lực để tranh tài ở các giải vô địch thế giới.
championships often attract large crowds and media attention.
các giải vô địch thường thu hút đông đảo khán giả và sự chú ý của giới truyền thông.
they celebrated their victory in the championships last weekend.
họ đã ăn mừng chiến thắng của mình tại các giải vô địch vào cuối tuần trước.
championships can be a turning point in an athlete's career.
các giải vô địch có thể là bước ngoặt trong sự nghiệp của một vận động viên.
world championships
championships thế giới
national championships
championships quốc gia
regional championships
championships khu vực
youth championships
championships trẻ
state championships
championships tiểu bang
amateur championships
championships nghiệp dư
junior championships
championships trẻ em
international championships
championships quốc tế
team championships
championships đội tuyển
open championships
championships mở
the team won three championships in a row.
đội đã giành được ba chức vô địch liên tiếp.
she is training hard for the upcoming championships.
cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho các giải vô địch sắp tới.
championships are held every year in various sports.
các giải vô địch được tổ chức hàng năm ở nhiều môn thể thao khác nhau.
winning the championships was a dream come true.
chiến thắng các giải vô địch là một giấc mơ thành hiện thực.
he has participated in several championships throughout his career.
anh ấy đã tham gia nhiều giải vô địch trong suốt sự nghiệp của mình.
the championships will take place next month.
các giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng tới.
many athletes strive to compete in the world championships.
nhiều vận động viên nỗ lực để tranh tài ở các giải vô địch thế giới.
championships often attract large crowds and media attention.
các giải vô địch thường thu hút đông đảo khán giả và sự chú ý của giới truyền thông.
they celebrated their victory in the championships last weekend.
họ đã ăn mừng chiến thắng của mình tại các giải vô địch vào cuối tuần trước.
championships can be a turning point in an athlete's career.
các giải vô địch có thể là bước ngoặt trong sự nghiệp của một vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay