chanal

[Mỹ]//tʃəˈnɑːl//
[Anh]//tʃəˈnɑːl//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. El Chanal, một khu vực khảo cổ học nằm ở Colima, Mexico.
Các dạng của từ
số nhiềuchanals

Câu ví dụ

the television channel broadcasts news 24 hours a day.

Kênh truyền hình phát sóng tin tức 24 giờ một ngày.

she works as a channel manager at a major company.

Cô ấy làm việc với vai trò quản lý kênh tại một công ty lớn.

the company uses multiple distribution channels to reach customers.

Công ty sử dụng nhiều kênh phân phối để tiếp cận khách hàng.

he needs to channel his anger into positive outcomes.

Anh ấy cần hướng năng lượng tức giận của mình vào những kết quả tích cực.

the communication channel between teams is very effective.

Kênh giao tiếp giữa các nhóm rất hiệu quả.

watch the breaking news on the twenty four hour news channel.

Xem tin tức nóng hổi trên kênh tin tức 24 giờ.

the marketing channel strategy increased sales significantly.

Chiến lược kênh marketing đã làm tăng doanh số đáng kể.

they opened a new customer service channel for complaints.

Họ đã mở một kênh dịch vụ khách hàng mới để tiếp nhận khiếu nại.

radio channel plays classic music throughout the day.

Kênh phát thanh phát nhạc cổ điển suốt cả ngày.

direct sales channel offers better profit margins.

Kênh bán hàng trực tiếp mang lại biên lợi nhuận tốt hơn.

young athletes should channel their energy into training.

Các vận động viên trẻ nên hướng năng lượng của mình vào việc tập luyện.

the negotiation channel remains open for further discussion.

Kênh đàm phán vẫn còn mở để thảo luận thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay