| số nhiều | chancellories |
chancellory office
văn phòng chancellory
chancellory staff
nhân viên chancellory
chancellory duties
nhiệm vụ của chancellory
chancellory functions
chức năng của chancellory
chancellory affairs
các vấn đề của chancellory
chancellory meeting
cuộc họp chancellory
chancellory regulations
quy định của chancellory
chancellory policy
chính sách của chancellory
chancellory announcement
thông báo của chancellory
chancellory report
báo cáo của chancellory
the chancellory issued a statement regarding the new policy.
phòng thủ tướng đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.
she works in the chancellory, handling diplomatic communications.
cô ấy làm việc tại phòng thủ tướng, xử lý các thông tin liên lạc ngoại giao.
the chancellory is responsible for managing state affairs.
phòng thủ tướng chịu trách nhiệm quản lý các công việc của nhà nước.
he was appointed to a position in the chancellory last year.
anh ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí tại phòng thủ tướng năm ngoái.
the chancellory coordinates with various government departments.
phòng thủ tướng phối hợp với các bộ, ngành của chính phủ.
meetings at the chancellory often involve high-level discussions.
các cuộc họp tại phòng thủ tướng thường liên quan đến các cuộc thảo luận ở cấp cao.
the chancellory played a key role in the negotiations.
phòng thủ tướng đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán.
documents from the chancellory are often confidential.
các tài liệu từ phòng thủ tướng thường là bí mật.
the chancellory announced new initiatives for economic growth.
phòng thủ tướng đã công bố các sáng kiến mới cho tăng trưởng kinh tế.
staff at the chancellory are trained in crisis management.
nhân viên tại phòng thủ tướng được đào tạo về quản lý khủng hoảng.
chancellory office
văn phòng chancellory
chancellory staff
nhân viên chancellory
chancellory duties
nhiệm vụ của chancellory
chancellory functions
chức năng của chancellory
chancellory affairs
các vấn đề của chancellory
chancellory meeting
cuộc họp chancellory
chancellory regulations
quy định của chancellory
chancellory policy
chính sách của chancellory
chancellory announcement
thông báo của chancellory
chancellory report
báo cáo của chancellory
the chancellory issued a statement regarding the new policy.
phòng thủ tướng đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.
she works in the chancellory, handling diplomatic communications.
cô ấy làm việc tại phòng thủ tướng, xử lý các thông tin liên lạc ngoại giao.
the chancellory is responsible for managing state affairs.
phòng thủ tướng chịu trách nhiệm quản lý các công việc của nhà nước.
he was appointed to a position in the chancellory last year.
anh ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí tại phòng thủ tướng năm ngoái.
the chancellory coordinates with various government departments.
phòng thủ tướng phối hợp với các bộ, ngành của chính phủ.
meetings at the chancellory often involve high-level discussions.
các cuộc họp tại phòng thủ tướng thường liên quan đến các cuộc thảo luận ở cấp cao.
the chancellory played a key role in the negotiations.
phòng thủ tướng đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán.
documents from the chancellory are often confidential.
các tài liệu từ phòng thủ tướng thường là bí mật.
the chancellory announced new initiatives for economic growth.
phòng thủ tướng đã công bố các sáng kiến mới cho tăng trưởng kinh tế.
staff at the chancellory are trained in crisis management.
nhân viên tại phòng thủ tướng được đào tạo về quản lý khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay