chandeliers

[Mỹ]/ˈʃændəˌlɪərz/
[Anh]/ʃænˈdɛliər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đèn treo nhiều nhánh treo từ trần nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

elegant chandeliers

đèn chùm thanh lịch

modern chandeliers

đèn chùm hiện đại

luxurious chandeliers

đèn chùm sang trọng

vintage chandeliers

đèn chùm cổ điển

crystal chandeliers

đèn chùm pha lê

decorative chandeliers

đèn chùm trang trí

large chandeliers

đèn chùm lớn

unique chandeliers

đèn chùm độc đáo

hanging chandeliers

đèn chùm treo

antique chandeliers

đèn chùm cổ

Câu ví dụ

chandeliers can add elegance to any room.

đèn chùm có thể thêm sự sang trọng cho bất kỳ căn phòng nào.

we installed beautiful chandeliers in the dining hall.

chúng tôi đã lắp đặt những chiếc đèn chùm tuyệt đẹp trong phòng ăn.

the chandeliers were sparkling under the lights.

những chiếc đèn chùm lấp lánh dưới ánh đèn.

choosing the right chandeliers is essential for interior design.

việc lựa chọn đèn chùm phù hợp là điều cần thiết cho thiết kế nội thất.

she loves vintage chandeliers for their charm.

cô ấy yêu thích những chiếc đèn chùm cổ điển vì sự quyến rũ của chúng.

chandeliers can be made from various materials.

đèn chùm có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

they decorated the ballroom with stunning chandeliers.

họ trang trí phòng khiêu vũ với những chiếc đèn chùm tuyệt đẹp.

chandeliers are often found in luxury hotels.

đèn chùm thường được thấy ở các khách sạn sang trọng.

modern chandeliers come in sleek designs.

những chiếc đèn chùm hiện đại có thiết kế thanh lịch.

adjusting the height of chandeliers can change the room's ambiance.

điều chỉnh chiều cao của đèn chùm có thể thay đổi không khí của căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay