chandelled light
đèn led
chandelled room
phòng có đèn led
chandelled ceiling
trần có đèn led
chandelled design
thiết kế đèn led
chandelled decor
trang trí đèn led
chandelled space
không gian có đèn led
chandelled ambiance
không khí có đèn led
chandelled elegance
sự thanh lịch của đèn led
chandelled style
phong cách đèn led
chandelled atmosphere
bầu không khí có đèn led
the event was chandelled due to bad weather.
sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.
we chandelled our plans for the weekend.
chúng tôi đã hủy bỏ kế hoạch cho cuối tuần.
the meeting was chandelled at the last minute.
cuộc họp đã bị hủy bỏ vào phút cuối cùng.
they chandelled their subscription to the magazine.
họ đã hủy đăng ký tạp chí của họ.
after much discussion, they chandelled the project.
sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã hủy bỏ dự án.
she chandelled her flight because of the strike.
cô ấy đã hủy chuyến bay của mình vì cuộc đình công.
the concert was chandelled, leaving fans disappointed.
buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ, khiến người hâm mộ thất vọng.
he chandelled his membership at the gym.
anh ấy đã hủy tư cách thành viên tại phòng gym.
the tour was chandelled due to unforeseen circumstances.
chuyến đi đã bị hủy bỏ do những tình huống bất ngờ.
they chandelled the dinner reservation last minute.
họ đã hủy đặt chỗ ăn tối vào phút cuối cùng.
chandelled light
đèn led
chandelled room
phòng có đèn led
chandelled ceiling
trần có đèn led
chandelled design
thiết kế đèn led
chandelled decor
trang trí đèn led
chandelled space
không gian có đèn led
chandelled ambiance
không khí có đèn led
chandelled elegance
sự thanh lịch của đèn led
chandelled style
phong cách đèn led
chandelled atmosphere
bầu không khí có đèn led
the event was chandelled due to bad weather.
sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.
we chandelled our plans for the weekend.
chúng tôi đã hủy bỏ kế hoạch cho cuối tuần.
the meeting was chandelled at the last minute.
cuộc họp đã bị hủy bỏ vào phút cuối cùng.
they chandelled their subscription to the magazine.
họ đã hủy đăng ký tạp chí của họ.
after much discussion, they chandelled the project.
sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã hủy bỏ dự án.
she chandelled her flight because of the strike.
cô ấy đã hủy chuyến bay của mình vì cuộc đình công.
the concert was chandelled, leaving fans disappointed.
buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ, khiến người hâm mộ thất vọng.
he chandelled his membership at the gym.
anh ấy đã hủy tư cách thành viên tại phòng gym.
the tour was chandelled due to unforeseen circumstances.
chuyến đi đã bị hủy bỏ do những tình huống bất ngờ.
they chandelled the dinner reservation last minute.
họ đã hủy đặt chỗ ăn tối vào phút cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay