chandelling light
đèn chùm
chandelling style
phong cách đèn chùm
chandelling design
thiết kế đèn chùm
chandelling fixture
vật cố định đèn chùm
chandelling decor
trang trí đèn chùm
chandelling elegance
sự thanh lịch của đèn chùm
chandelling installation
lắp đặt đèn chùm
chandelling options
tùy chọn đèn chùm
chandelling materials
vật liệu đèn chùm
chandelling trends
xu hướng đèn chùm
she spent hours chandelling the beautiful crystals.
Cô ấy đã dành hàng giờ để treo những tinh thể đẹp.
he enjoys chandelling during the festive season.
Anh ấy thích treo đồ trang trí trong mùa lễ hội.
chandelling can create a warm atmosphere for dinner parties.
Việc treo đồ trang trí có thể tạo ra một không khí ấm cúng cho các buổi tiệc tối.
they are chandelling the venue for the wedding.
Họ đang treo đồ trang trí cho địa điểm đám cưới.
chandelling with friends is a fun way to spend the evening.
Việc treo đồ trang trí với bạn bè là một cách thú vị để tận hưởng buổi tối.
she learned chandelling techniques from her grandmother.
Cô ấy đã học các kỹ thuật treo đồ trang trí từ bà của mình.
chandelling adds a touch of elegance to any event.
Việc treo đồ trang trí thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ sự kiện nào.
he is passionate about chandelling and often shares tips online.
Anh ấy đam mê treo đồ trang trí và thường chia sẻ mẹo trực tuyến.
they decided to go chandelling for the holiday celebration.
Họ quyết định đi treo đồ trang trí cho lễ kỷ niệm ngày lễ.
chandelling can be a relaxing and creative hobby.
Việc treo đồ trang trí có thể là một sở thích thư giãn và sáng tạo.
chandelling light
đèn chùm
chandelling style
phong cách đèn chùm
chandelling design
thiết kế đèn chùm
chandelling fixture
vật cố định đèn chùm
chandelling decor
trang trí đèn chùm
chandelling elegance
sự thanh lịch của đèn chùm
chandelling installation
lắp đặt đèn chùm
chandelling options
tùy chọn đèn chùm
chandelling materials
vật liệu đèn chùm
chandelling trends
xu hướng đèn chùm
she spent hours chandelling the beautiful crystals.
Cô ấy đã dành hàng giờ để treo những tinh thể đẹp.
he enjoys chandelling during the festive season.
Anh ấy thích treo đồ trang trí trong mùa lễ hội.
chandelling can create a warm atmosphere for dinner parties.
Việc treo đồ trang trí có thể tạo ra một không khí ấm cúng cho các buổi tiệc tối.
they are chandelling the venue for the wedding.
Họ đang treo đồ trang trí cho địa điểm đám cưới.
chandelling with friends is a fun way to spend the evening.
Việc treo đồ trang trí với bạn bè là một cách thú vị để tận hưởng buổi tối.
she learned chandelling techniques from her grandmother.
Cô ấy đã học các kỹ thuật treo đồ trang trí từ bà của mình.
chandelling adds a touch of elegance to any event.
Việc treo đồ trang trí thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ sự kiện nào.
he is passionate about chandelling and often shares tips online.
Anh ấy đam mê treo đồ trang trí và thường chia sẻ mẹo trực tuyến.
they decided to go chandelling for the holiday celebration.
Họ quyết định đi treo đồ trang trí cho lễ kỷ niệm ngày lễ.
chandelling can be a relaxing and creative hobby.
Việc treo đồ trang trí có thể là một sở thích thư giãn và sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay