changelings

[Mỹ]/ˈtʃeɪndʒlɪŋz/
[Anh]/ˈtʃeɪnˌdʒlɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của changeling, một sinh vật huyền thoại được cho là đã được thay thế cho một em bé người bởi các nàng tiên hoặc các sinh vật siêu nhiên khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

lost changelings

những người thay đổi bị lạc

mischievous changelings

những người thay đổi tinh nghịch

changelings revealed

những người thay đổi bị phát hiện

changelings among us

những người thay đổi giữa chúng ta

changelings at play

những người thay đổi đang chơi đùa

changelings in disguise

những người thay đổi cải trang

changelings and fairies

những người thay đổi và tiên

changelings' secrets

bí mật của những người thay đổi

changelings' world

thế giới của những người thay đổi

changelings' magic

ma thuật của những người thay đổi

Câu ví dụ

changelings are often depicted in folklore as magical beings.

Những người thay đổi hình dạng thường được miêu tả trong truyện dân gian như những sinh vật ma thuật.

many stories feature changelings who replace human children.

Nhiều câu chuyện có những người thay đổi hình dạng thay thế trẻ em của con người.

in some cultures, changelings are believed to bring misfortune.

Ở một số nền văn hóa, người thay đổi hình dạng được cho là mang lại xui xẻo.

parents often fear their children might be taken by changelings.

Các bậc cha mẹ thường lo sợ rằng con cái của họ có thể bị những người thay đổi hình dạng bắt đi.

changelings can be a metaphor for identity and belonging.

Những người thay đổi hình dạng có thể là một phép ẩn dụ cho bản sắc và sự thuộc về.

some believe that changelings can be recognized by their behavior.

Một số người tin rằng những người thay đổi hình dạng có thể được nhận ra qua hành vi của họ.

folklore often describes changelings as having unusual features.

Truyền thuyết dân gian thường mô tả những người thay đổi hình dạng là có những đặc điểm bất thường.

stories about changelings have been passed down through generations.

Những câu chuyện về những người thay đổi hình dạng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

changelings are sometimes associated with fairy tales and magic.

Những người thay đổi hình dạng đôi khi liên quan đến truyện cổ tích và ma thuật.

in literature, changelings often symbolize the fear of the unknown.

Trong văn học, những người thay đổi hình dạng thường tượng trưng cho nỗi sợ hãi về những điều chưa biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay