social changemaker
người tạo ra sự thay đổi xã hội
community changemaker
người tạo ra sự thay đổi trong cộng đồng
youth changemaker
người tạo ra sự thay đổi của giới trẻ
impact changemaker
người tạo ra tác động thay đổi
global changemaker
người tạo ra sự thay đổi toàn cầu
local changemaker
người tạo ra sự thay đổi địa phương
innovative changemaker
người tạo ra sự thay đổi sáng tạo
environmental changemaker
người tạo ra sự thay đổi về môi trường
educational changemaker
người tạo ra sự thay đổi về giáo dục
cultural changemaker
người tạo ra sự thay đổi về văn hóa
every changemaker has the power to inspire others.
mỗi người tạo ra sự thay đổi đều có sức mạnh truyền cảm hứng cho người khác.
being a changemaker requires courage and dedication.
trở thành người tạo ra sự thay đổi đòi hỏi sự can đảm và tận tâm.
changemakers often challenge the status quo.
những người tạo ra sự thay đổi thường thách thức hiện trạng.
a true changemaker listens to the needs of the community.
một người tạo ra sự thay đổi thực sự lắng nghe nhu cầu của cộng đồng.
we need more changemakers in our society.
chúng ta cần nhiều người tạo ra sự thay đổi hơn trong xã hội của chúng ta.
changemakers create innovative solutions to pressing problems.
những người tạo ra sự thay đổi tạo ra các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề cấp bách.
every changemaker has a unique story to tell.
mỗi người tạo ra sự thay đổi đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
education empowers individuals to become changemakers.
giáo dục trao quyền cho các cá nhân trở thành những người tạo ra sự thay đổi.
supporting changemakers can lead to positive change.
hỗ trợ những người tạo ra sự thay đổi có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
networking is essential for a successful changemaker.
mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho một người tạo ra sự thay đổi thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay