changeovers

[Mỹ]/ˈtʃeɪndʒəʊvərz/
[Anh]/CHĀNJ-ˌoʊvərZ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sự thay đổi hoàn toàn về phương pháp sản xuất, thiết bị hoặc chính sách.

Cụm từ & Cách kết hợp

quick changeovers

thay đổi nhanh chóng

smooth changeovers

thay đổi suôn sẻ

efficient changeovers

thay đổi hiệu quả

frequent changeovers

thay đổi thường xuyên

planned changeovers

thay đổi đã lên kế hoạch

rapid changeovers

thay đổi nhanh chóng

automatic changeovers

thay đổi tự động

major changeovers

thay đổi lớn

system changeovers

thay đổi hệ thống

seasonal changeovers

thay đổi theo mùa

Câu ví dụ

the factory is known for its quick changeovers between product lines.

nhà máy nổi tiếng với việc chuyển đổi nhanh chóng giữa các dòng sản phẩm.

efficient changeovers can significantly reduce downtime in production.

việc chuyển đổi hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian chết trong sản xuất.

changeovers in the schedule were necessary due to unforeseen circumstances.

việc chuyển đổi trong lịch trình là cần thiết do những tình huống bất ngờ.

the team practiced changeovers to improve their performance in the relay race.

đội đã luyện tập chuyển đổi để cải thiện hiệu suất của họ trong cuộc đua tiếp sức.

we need to streamline our changeovers to enhance efficiency.

chúng ta cần hợp lý hóa các chuyển đổi của mình để tăng cường hiệu quả.

changeovers can be challenging but are essential for operational success.

việc chuyển đổi có thể là một thách thức, nhưng rất quan trọng cho sự thành công trong hoạt động.

the changeovers between different software versions require careful planning.

việc chuyển đổi giữa các phiên bản phần mềm khác nhau đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

proper training can help reduce errors during changeovers.

đào tạo đúng cách có thể giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình chuyển đổi.

manufacturers often face difficulties during changeovers of machinery.

các nhà sản xuất thường gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi máy móc.

changeovers in leadership can impact team dynamics significantly.

việc chuyển đổi trong vai trò lãnh đạo có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay