quick changeovers
thay đổi nhanh chóng
smooth changeovers
thay đổi suôn sẻ
efficient changeovers
thay đổi hiệu quả
frequent changeovers
thay đổi thường xuyên
planned changeovers
thay đổi đã lên kế hoạch
rapid changeovers
thay đổi nhanh chóng
automatic changeovers
thay đổi tự động
major changeovers
thay đổi lớn
system changeovers
thay đổi hệ thống
seasonal changeovers
thay đổi theo mùa
the factory is known for its quick changeovers between product lines.
nhà máy nổi tiếng với việc chuyển đổi nhanh chóng giữa các dòng sản phẩm.
efficient changeovers can significantly reduce downtime in production.
việc chuyển đổi hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian chết trong sản xuất.
changeovers in the schedule were necessary due to unforeseen circumstances.
việc chuyển đổi trong lịch trình là cần thiết do những tình huống bất ngờ.
the team practiced changeovers to improve their performance in the relay race.
đội đã luyện tập chuyển đổi để cải thiện hiệu suất của họ trong cuộc đua tiếp sức.
we need to streamline our changeovers to enhance efficiency.
chúng ta cần hợp lý hóa các chuyển đổi của mình để tăng cường hiệu quả.
changeovers can be challenging but are essential for operational success.
việc chuyển đổi có thể là một thách thức, nhưng rất quan trọng cho sự thành công trong hoạt động.
the changeovers between different software versions require careful planning.
việc chuyển đổi giữa các phiên bản phần mềm khác nhau đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
proper training can help reduce errors during changeovers.
đào tạo đúng cách có thể giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình chuyển đổi.
manufacturers often face difficulties during changeovers of machinery.
các nhà sản xuất thường gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi máy móc.
changeovers in leadership can impact team dynamics significantly.
việc chuyển đổi trong vai trò lãnh đạo có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực của nhóm.
quick changeovers
thay đổi nhanh chóng
smooth changeovers
thay đổi suôn sẻ
efficient changeovers
thay đổi hiệu quả
frequent changeovers
thay đổi thường xuyên
planned changeovers
thay đổi đã lên kế hoạch
rapid changeovers
thay đổi nhanh chóng
automatic changeovers
thay đổi tự động
major changeovers
thay đổi lớn
system changeovers
thay đổi hệ thống
seasonal changeovers
thay đổi theo mùa
the factory is known for its quick changeovers between product lines.
nhà máy nổi tiếng với việc chuyển đổi nhanh chóng giữa các dòng sản phẩm.
efficient changeovers can significantly reduce downtime in production.
việc chuyển đổi hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian chết trong sản xuất.
changeovers in the schedule were necessary due to unforeseen circumstances.
việc chuyển đổi trong lịch trình là cần thiết do những tình huống bất ngờ.
the team practiced changeovers to improve their performance in the relay race.
đội đã luyện tập chuyển đổi để cải thiện hiệu suất của họ trong cuộc đua tiếp sức.
we need to streamline our changeovers to enhance efficiency.
chúng ta cần hợp lý hóa các chuyển đổi của mình để tăng cường hiệu quả.
changeovers can be challenging but are essential for operational success.
việc chuyển đổi có thể là một thách thức, nhưng rất quan trọng cho sự thành công trong hoạt động.
the changeovers between different software versions require careful planning.
việc chuyển đổi giữa các phiên bản phần mềm khác nhau đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
proper training can help reduce errors during changeovers.
đào tạo đúng cách có thể giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình chuyển đổi.
manufacturers often face difficulties during changeovers of machinery.
các nhà sản xuất thường gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi máy móc.
changeovers in leadership can impact team dynamics significantly.
việc chuyển đổi trong vai trò lãnh đạo có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay