conversion rate
tỷ lệ chuyển đổi
frequency conversion
chuyển đổi tần số
conversion efficiency
hiệu suất chuyển đổi
energy conversion
chuyển đổi năng lượng
conversion process
quá trình chuyển đổi
power conversion
chuyển đổi công suất
data conversion
chuyển đổi dữ liệu
conversion ratio
tỷ lệ chuyển đổi
wavelength conversion
chuyển đổi bước sóng
coordinate conversion
chuyển đổi tọa độ
feed conversion
chuyển đổi thức ăn
conversion coating
phủ chuyển đổi
photoelectric conversion
chuyển đổi quang điện
conversion factor
hệ số chuyển đổi
conversion coefficient
hệ số chuyển đổi
mode conversion
chuyển đổi chế độ
conversion equipment
thiết bị chuyển đổi
conversion device
thiết bị chuyển đổi
protocol conversion
chuyển đổi giao thức
code conversion
chuyển đổi mã
the conversion of a house into flats.
quá trình chuyển đổi một ngôi nhà thành các căn hộ.
the conversion of food into body tissues.
quá trình chuyển đổi thức ăn thành mô cơ thể.
the conversion of the number to the binary scale.
chuyển đổi số sang thang nhị phân.
conversion from analog to digital data
chuyển đổi từ dữ liệu tương tự sang dữ liệu số.
he was found guilty of the fraudulent conversion of clients' monies.
anh ta bị kết án vì tội chiếm đoạt trái phép tiền của khách hàng.
the conversion of dry latrines into the flushing type.
quá trình chuyển đổi nhà vệ sinh khô thành kiểu có nước xả.
Racemization is the conversion of an optically active form of a compound into a racemic mixture;
Racemization là quá trình chuyển đổi một dạng quang hoạt của một hợp chất thành hỗn hợp thuận nghịch.
Now it is possible to edit conversion parameters in "Conversion Graph" for "Blocks partition", "Blocks Combination" and "Bit invertion" methods.
Bây giờ bạn có thể chỉnh sửa các tham số chuyển đổi trong "Biểu đồ chuyển đổi" cho các phương pháp "Phân vùng khối", "Kết hợp khối" và "Đảo bit".
the modern landscape, where barn conversions harbour computer hardware.
Phong cảnh hiện đại, nơi các nhà kho được chuyển đổi để chứa các thiết bị phần cứng máy tính.
Rothschild: Energy conversion at Nebulium Tower is dropping.
Rothschild: Hiệu suất chuyển đổi năng lượng tại Tháp Nebulium đang giảm.
the Nobel citation noted that his discovery would be useful for energy conversion technology.
bản trích dẫn Nobel lưu ý rằng khám phá của ông sẽ hữu ích cho công nghệ chuyển đổi năng lượng.
The conversion from acerate molybdenum acid into grainiss ammonium tetramolybdate has also been studied.
Quá trình chuyển đổi từ axit molypđan acerat thành tetramolybđat amoni grainiss cũng đã được nghiên cứu.
The experimental results show that the ACF-Pd can catalyze the dismutation decomposition of NO with high conversion rate at >300℃.
Kết quả thực nghiệm cho thấy ACF-Pd có thể xúc tác sự phân hủy dismutation của NO với tỷ lệ chuyển đổi cao ở >300℃.
The conversion film is probably constituted of amorphous and pored alloying tannate chelate.
Bộ phim chuyển đổi có thể được cấu tạo từ hợp chất chelat tannate hợp kim vô định hình và xốp.
Aconitase is an enzyme that catalyzes the conversion of citric acid to isocitric acid in tricarboxylic acid cycle.
Aconitase là một enzyme xúc tác chuyển đổi axit citric thành axit isocitric trong chu trình axit tricarboxylic.
Reference on step conversion of coal gasification and carbocoal combustion is offered by the research on pyrolysis carbocoal.
Nghiên cứu về quá trình pyrolysis carbocoal cung cấp thông tin tham khảo về quá trình chuyển đổi từng bước của khí hóa than và đốt cháy carbocoal.
The product sends out high-powered frequency conversion signal of ultrasonic to circumambience.
Sản phẩm phát ra tín hiệu chuyển đổi tần số siêu âm công suất cao ra môi trường xung quanh.
Carbonic anhydrase(CA;EC 4.2. 1.1)is a zinc-containing metalloenzyme that catalyzes the reversible conversion of CO2 to bicarbonate.
Carbonic anhydrase (CA; EC 4.2. 1.1) là một metalloenzyme chứa kẽm xúc tác cho sự chuyển đổi CO2 có thể đảo ngược thành bicarbonate.
A hobbit. Are misfiring neurons in your hippocampus preventing the conversion from short-term to long-term memory?
Một người Hobbit. Các neuron bị trục trặc trong hippocampus của bạn có ngăn chặn quá trình chuyển đổi từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn không?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 1These tax breaks aim to increase office-to-housing conversions.
Những ưu đãi thuế này nhằm mục đích tăng cường chuyển đổi văn phòng thành nhà ở.
Nguồn: VOA Slow English - AmericaMr Bullough explains the mystifying conversion.
Ông Bullough giải thích về sự chuyển đổi khó hiểu.
Nguồn: The Economist - ArtsSo they can't totally give me a very precise conversion.
Vì vậy, họ không thể cung cấp cho tôi một chuyển đổi rất chính xác.
Nguồn: TOEFL Preparation HandbookTo perform this conversion, we must multiply 32 by approximately 3.
Để thực hiện chuyển đổi này, chúng ta phải nhân 32 với khoảng 3.
Nguồn: GRE Math Preparation GuideOne, the test unit skips digital to analog conversion.
Một, bộ kiểm thử bỏ qua chuyển đổi từ kỹ thuật số sang tương tự.
Nguồn: Science in 60 Seconds November 2017 CompilationA lawsuit has been brought to undo the conversion.
Một vụ kiện đã được đệ trình để hủy bỏ sự chuyển đổi.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveOne such piece of technology is called OTEC: ocean thermal energy conversion.
Một trong số các công nghệ đó được gọi là OTEC: chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 CollectionMay I copy the list of foreign curency conversion rate?
Tôi có thể sao chép danh sách tỷ giá chuyển đổi ngoại tệ không?
Nguồn: Comprehensive Guide to Financial English SpeakingBut there was no escaping the fact that this conversion was superficial.
Nhưng không thể tránh khỏi thực tế là sự chuyển đổi này chỉ mang tính hình thức.
Nguồn: BBC documentary "Civilization"Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay