channelization

[Mỹ]/ˈtʃænəlˌaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˈtʃænəlˌaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình chuyển đổi một thứ thành một kênh hoặc một tập hợp các kênh, đặc biệt trong viễn thông hoặc tin học
v. hiện tại: channelize; quá khứ: channelized; tương lai: sẽ channelize
Word Forms
số nhiềuchannelizations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay