channelizations

[Mỹ]/ˌtʃæn.əl.aɪˈzeɪ.ʃənz/
[Anh]/ˌtʃæn.əl.əˈzeɪ.ʃənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

channelization effect

river channelization

traffic channelization

stream channelization

channelization project

multiple channelizations

urban channelization

bankfull channelization

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay