channelization effect
Hiệu ứng kênh hóa
river channelization
Kênh hóa sông
traffic channelization
Kênh hóa giao thông
stream channelization
Kênh hóa suối
channelization project
Dự án kênh hóa
multiple channelizations
Nhiều kênh hóa
urban channelization
Kênh hóa đô thị
bankfull channelization
Kênh hóa đầy bờ
channelization effect
Hiệu ứng kênh hóa
river channelization
Kênh hóa sông
traffic channelization
Kênh hóa giao thông
stream channelization
Kênh hóa suối
channelization project
Dự án kênh hóa
multiple channelizations
Nhiều kênh hóa
urban channelization
Kênh hóa đô thị
bankfull channelization
Kênh hóa đầy bờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay