chanty

[Mỹ]/ˈtʃænti/
[Anh]/ˈʃɑːnti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bài hát lao động hàng hải được hát bởi các thủy thủ để phối hợp nỗ lực của họ trong khi làm việc, thường trong các nhiệm vụ như nâng hoặc hạ neo.; Một bài shanty truyền thống.
Word Forms
số nhiềuchanties

Cụm từ & Cách kết hợp

sea chanty

hát biển

sailor chanty

hát của thủy thủ

work chanty

hát làm việc

folk chanty

hát dân gian

chanty tune

nhạc hát biển

chanty crew

phi hành đoàn hát biển

chanty night

đêm hát biển

chanty rhythm

nhịp điệu hát biển

chanty tradition

truyền thống hát biển

Câu ví dụ

he sang a chanty while working on the ship.

Anh ấy đã hát một bài hát biển trong khi làm việc trên tàu.

they gathered around the fire to share chanties.

Họ đã tụ tập bên đống lửa để chia sẻ những bài hát biển.

the old sailor taught us a traditional chanty.

Thuyền trưởng già đã dạy chúng tôi một bài hát biển truyền thống.

chanties often tell stories of the sea.

Những bài hát biển thường kể những câu chuyện về biển cả.

we learned a new chanty during the workshop.

Chúng tôi đã học một bài hát biển mới trong buổi hội thảo.

her voice was perfect for singing chanties.

Giọng hát của cô ấy rất hoàn hảo để hát những bài hát biển.

the crew sang chanties to keep their spirits high.

Các thủy thủ đoàn đã hát những bài hát biển để giữ tinh thần cao.

chanties are a great way to bond with friends.

Những bài hát biển là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.

he recorded a collection of sea chanties.

Anh ấy đã thu âm một tuyển tập các bài hát biển.

during the trip, we often sang chanties together.

Trong suốt chuyến đi, chúng tôi thường hát những bài hát biển cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay