| số nhiều | chapeaux |
chapeau bas
chapeau bas
chapeau de paille
mũ cói
chapeau melon
mũ melon
chapeau chinois
mũ kiểu Trung Quốc
chapeau noir
mũ đen
chapeau rouge
mũ đỏ
chapeau de cowboy
mũ cao bồi
chapeau de fête
mũ lễ
chapeau de sorcier
mũ phù thủy
chapeau de chef
mũ đầu bếp
she wore a stylish chapeau to the party.
Cô ấy đã đội một chiếc chapeau phong cách đến bữa tiệc.
the chapeau was adorned with beautiful feathers.
Chiếc chapeau được trang trí bằng những chiếc lông vũ tuyệt đẹp.
he tipped his chapeau in greeting.
Anh ấy chắp tay chào bằng chapeau.
she owns a collection of vintage chapeaux.
Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập các chapeau cổ điển.
the chapeau completed her elegant outfit.
Chiếc chapeau đã hoàn thiện bộ trang phục thanh lịch của cô ấy.
he bought a new chapeau for the upcoming wedding.
Anh ấy đã mua một chiếc chapeau mới cho đám cưới sắp tới.
wearing a chapeau can elevate your style.
Đội một chiếc chapeau có thể nâng tầm phong cách của bạn.
the fashion show featured extravagant chapeaux.
Buổi trình diễn thời trang có các chapeau lộng lẫy.
she received compliments on her beautiful chapeau.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc chapeau đẹp của mình.
he chose a classic chapeau for the outdoor event.
Anh ấy đã chọn một chiếc chapeau cổ điển cho sự kiện ngoài trời.
chapeau bas
chapeau bas
chapeau de paille
mũ cói
chapeau melon
mũ melon
chapeau chinois
mũ kiểu Trung Quốc
chapeau noir
mũ đen
chapeau rouge
mũ đỏ
chapeau de cowboy
mũ cao bồi
chapeau de fête
mũ lễ
chapeau de sorcier
mũ phù thủy
chapeau de chef
mũ đầu bếp
she wore a stylish chapeau to the party.
Cô ấy đã đội một chiếc chapeau phong cách đến bữa tiệc.
the chapeau was adorned with beautiful feathers.
Chiếc chapeau được trang trí bằng những chiếc lông vũ tuyệt đẹp.
he tipped his chapeau in greeting.
Anh ấy chắp tay chào bằng chapeau.
she owns a collection of vintage chapeaux.
Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập các chapeau cổ điển.
the chapeau completed her elegant outfit.
Chiếc chapeau đã hoàn thiện bộ trang phục thanh lịch của cô ấy.
he bought a new chapeau for the upcoming wedding.
Anh ấy đã mua một chiếc chapeau mới cho đám cưới sắp tới.
wearing a chapeau can elevate your style.
Đội một chiếc chapeau có thể nâng tầm phong cách của bạn.
the fashion show featured extravagant chapeaux.
Buổi trình diễn thời trang có các chapeau lộng lẫy.
she received compliments on her beautiful chapeau.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc chapeau đẹp của mình.
he chose a classic chapeau for the outdoor event.
Anh ấy đã chọn một chiếc chapeau cổ điển cho sự kiện ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay