chapess

[US]/ˈtʃæpɛs/
[UK]/ˈtʃæpəs/

Translation

n. Một thuật ngữ vui tươi hoặc trêu chọc dành cho phụ nữ hoặc cô gái, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
Word Forms
số nhiềuchapesses

Phrases & Collocations

chapess friend

người bạn chapess

lovely chapess

chapess đáng yêu

chapess style

phong cách chapess

smart chapess

chapess thông minh

young chapess

chapess trẻ

chapess attitude

tinh thần của chapess

funny chapess

chapess hài hước

chapess charm

sự quyến rũ của chapess

chapess spirit

tinh thần chapess

chapess vibe

cảm giác của chapess

Example Sentences

the chapess at the cafe served us quickly.

Người phụ nữ tại quán cà phê đã phục vụ chúng tôi nhanh chóng.

she is a talented chapess who plays the guitar.

Cô ấy là một người phụ nữ tài năng chơi guitar.

that chapess always knows how to make everyone laugh.

Người phụ nữ đó luôn biết cách làm mọi người cười.

the chapess in the red dress caught my eye.

Người phụ nữ trong chiếc váy đỏ đã thu hút sự chú ý của tôi.

my friend introduced me to a lovely chapess.

Bạn của tôi đã giới thiệu tôi với một người phụ nữ đáng yêu.

that chapess is a great cook.

Người phụ nữ đó là một đầu bếp tuyệt vời.

the chapess is organizing the charity event.

Người phụ nữ đang tổ chức sự kiện từ thiện.

everyone loves the chapess who volunteers at the shelter.

Mọi người đều yêu quý người phụ nữ tình nguyện tại nơi trú ẩn.

she is not just a pretty chapess; she is also very smart.

Cô ấy không chỉ là một người phụ nữ xinh đẹp; cô ấy cũng rất thông minh.

the chapess gave an inspiring speech at the conference.

Người phụ nữ đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng tại hội nghị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now