chaplets

[Mỹ]/[ˈtʃæplɪts]/
[Anh]/[ˈtʃæplɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing chaplets

đeo vòng hoa

chaplets of flowers

vòng hoa

making chaplets

làm vòng hoa

small chaplets

vòng hoa nhỏ

wore chaplets

đã đeo vòng hoa

adorned with chaplets

được trang trí bằng vòng hoa

chaplets scattered

vòng hoa rải rác

chaplets around

vòng hoa xung quanh

elegant chaplets

vòng hoa thanh lịch

offered chaplets

trao vòng hoa

Câu ví dụ

she carefully arranged the chaplets of lavender on the windowsill.

Cô cẩn thận sắp xếp những vòng hoa hương thảo lên cửa sổ.

the bride wore a delicate chaplet of white flowers in her hair.

Cô dâu đeo một vòng hoa trắng tinh khôi trên tóc.

he wove intricate chaplets from vines and wildflowers.

Anh ta đan những vòng hoa tinh xảo từ dây leo và hoa dại.

the antique shop displayed a collection of vintage chaplets.

Cửa hàng đồ cổ trưng bày một bộ sưu tập vòng hoa cổ điển.

she purchased several chaplets to decorate her garden gate.

Cô mua nhiều vòng hoa để trang trí cổng vườn.

the children made simple chaplets of daisies for their mothers.

Các em nhỏ làm những vòng hoa đơn giản từ hoa cúc để tặng mẹ.

a garland and several chaplets adorned the wedding altar.

Một dải hoa và vài vòng hoa trang trí bàn lễ cưới.

the florist created beautiful chaplets using silk flowers.

Nhà cung cấp hoa đã tạo ra những vòng hoa đẹp bằng hoa lụa.

he presented her with a chaplet of roses as a token of his affection.

Anh tặng cô một vòng hoa hồng như một biểu tượng của tình cảm anh dành cho cô.

the dancer’s costume included a shimmering chaplet of crystals.

Bộ trang phục của vũ công bao gồm một vòng hoa lấp lánh bằng tinh thể.

she hung the chaplets from the branches of the apple tree.

Cô treo những vòng hoa lên cành cây táo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay