charango

[Mỹ]/ˌʃɑːrænˈɡoʊ/
[Anh]/ˌʃærənˈɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại guitar nhỏ từ Mỹ Latinh.
Word Forms
số nhiềucharangos

Cụm từ & Cách kết hợp

play charango

đ chơi charango

charango music

nhạc charango

charango player

người chơi charango

charango strings

dây đàn charango

charango sound

âm thanh charango

charango tuning

chỉnh dây đàn charango

charango style

phong cách charango

charango concert

đấu trường charango

charango festival

lễ hội charango

charango technique

kỹ thuật charango

Câu ví dụ

the charango is a traditional string instrument from the andes.

charango là một nhạc cụ dây truyền thống từ dãy Andes.

many musicians enjoy playing the charango in folk music bands.

Nhiều nhạc sĩ thích chơi charango trong các ban nhạc dân gian.

she learned to play the charango during her travels in peru.

Cô ấy đã học chơi charango trong chuyến đi của mình ở Peru.

the charango has a unique sound that captivates audiences.

Charango có một âm thanh độc đáo khiến khán giả say mê.

he bought a beautiful charango as a souvenir from bolivia.

Anh ấy đã mua một chiếc charango đẹp như một món quà lưu niệm từ Bolivia.

playing the charango requires a lot of practice and dedication.

Chơi charango đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.

charango music often features lively rhythms and melodies.

Âm nhạc charango thường có những nhịp điệu và giai điệu sôi động.

he joined a group that specializes in charango performances.

Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên biểu diễn charango.

the charango is often made from the shell of an armadillo.

Charango thường được làm từ vỏ của một loài ốt shẩu.

her charango skills improved after attending several workshops.

Kỹ năng chơi charango của cô ấy đã được cải thiện sau khi tham gia một số hội thảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay