| số nhiều | charangos |
play charango
đ chơi charango
charango music
nhạc charango
charango player
người chơi charango
charango strings
dây đàn charango
charango sound
âm thanh charango
charango tuning
chỉnh dây đàn charango
charango style
phong cách charango
charango concert
đấu trường charango
charango festival
lễ hội charango
charango technique
kỹ thuật charango
the charango is a traditional string instrument from the andes.
charango là một nhạc cụ dây truyền thống từ dãy Andes.
many musicians enjoy playing the charango in folk music bands.
Nhiều nhạc sĩ thích chơi charango trong các ban nhạc dân gian.
she learned to play the charango during her travels in peru.
Cô ấy đã học chơi charango trong chuyến đi của mình ở Peru.
the charango has a unique sound that captivates audiences.
Charango có một âm thanh độc đáo khiến khán giả say mê.
he bought a beautiful charango as a souvenir from bolivia.
Anh ấy đã mua một chiếc charango đẹp như một món quà lưu niệm từ Bolivia.
playing the charango requires a lot of practice and dedication.
Chơi charango đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.
charango music often features lively rhythms and melodies.
Âm nhạc charango thường có những nhịp điệu và giai điệu sôi động.
he joined a group that specializes in charango performances.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên biểu diễn charango.
the charango is often made from the shell of an armadillo.
Charango thường được làm từ vỏ của một loài ốt shẩu.
her charango skills improved after attending several workshops.
Kỹ năng chơi charango của cô ấy đã được cải thiện sau khi tham gia một số hội thảo.
play charango
đ chơi charango
charango music
nhạc charango
charango player
người chơi charango
charango strings
dây đàn charango
charango sound
âm thanh charango
charango tuning
chỉnh dây đàn charango
charango style
phong cách charango
charango concert
đấu trường charango
charango festival
lễ hội charango
charango technique
kỹ thuật charango
the charango is a traditional string instrument from the andes.
charango là một nhạc cụ dây truyền thống từ dãy Andes.
many musicians enjoy playing the charango in folk music bands.
Nhiều nhạc sĩ thích chơi charango trong các ban nhạc dân gian.
she learned to play the charango during her travels in peru.
Cô ấy đã học chơi charango trong chuyến đi của mình ở Peru.
the charango has a unique sound that captivates audiences.
Charango có một âm thanh độc đáo khiến khán giả say mê.
he bought a beautiful charango as a souvenir from bolivia.
Anh ấy đã mua một chiếc charango đẹp như một món quà lưu niệm từ Bolivia.
playing the charango requires a lot of practice and dedication.
Chơi charango đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.
charango music often features lively rhythms and melodies.
Âm nhạc charango thường có những nhịp điệu và giai điệu sôi động.
he joined a group that specializes in charango performances.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên biểu diễn charango.
the charango is often made from the shell of an armadillo.
Charango thường được làm từ vỏ của một loài ốt shẩu.
her charango skills improved after attending several workshops.
Kỹ năng chơi charango của cô ấy đã được cải thiện sau khi tham gia một số hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay