charcoaling process
quy trình than hóa
charcoaling method
phương pháp than hóa
charcoaling site
khu vực than hóa
charcoaling technique
kỹ thuật than hóa
charcoaling industry
ngành công nghiệp than hóa
charcoaling equipment
thiết bị than hóa
charcoaling operation
hoạt động than hóa
charcoaling standards
tiêu chuẩn than hóa
charcoaling project
dự án than hóa
charcoaling facility
cơ sở than hóa
charcoaling is an ancient method of producing charcoal.
charcoaling là một phương pháp cổ xưa để sản xuất than.
the process of charcoaling requires careful monitoring of temperature.
quá trình charcoaling đòi hỏi phải theo dõi nhiệt độ cẩn thận.
charcoaling can enhance the flavor of grilled meats.
charcoaling có thể tăng hương vị của thịt nướng.
many cultures have their own unique charcoaling techniques.
nhiều nền văn hóa có những kỹ thuật charcoaling độc đáo của riêng họ.
charcoaling wood can produce different types of charcoal.
charcoaling gỗ có thể tạo ra các loại than khác nhau.
environmental concerns have led to new charcoaling methods.
các mối quan ngại về môi trường đã dẫn đến các phương pháp charcoaling mới.
charcoaling is often done in specially designed kilns.
charcoaling thường được thực hiện trong các lò được thiết kế đặc biệt.
learning the art of charcoaling can take years of practice.
học nghệ thuật charcoaling có thể mất nhiều năm luyện tập.
charcoaling is essential for traditional barbecue cooking.
charcoaling là điều cần thiết cho việc nấu ăn nướng truyền thống.
proper charcoaling techniques can improve sustainability in forestry.
các kỹ thuật charcoaling phù hợp có thể cải thiện tính bền vững trong lâm nghiệp.
charcoaling process
quy trình than hóa
charcoaling method
phương pháp than hóa
charcoaling site
khu vực than hóa
charcoaling technique
kỹ thuật than hóa
charcoaling industry
ngành công nghiệp than hóa
charcoaling equipment
thiết bị than hóa
charcoaling operation
hoạt động than hóa
charcoaling standards
tiêu chuẩn than hóa
charcoaling project
dự án than hóa
charcoaling facility
cơ sở than hóa
charcoaling is an ancient method of producing charcoal.
charcoaling là một phương pháp cổ xưa để sản xuất than.
the process of charcoaling requires careful monitoring of temperature.
quá trình charcoaling đòi hỏi phải theo dõi nhiệt độ cẩn thận.
charcoaling can enhance the flavor of grilled meats.
charcoaling có thể tăng hương vị của thịt nướng.
many cultures have their own unique charcoaling techniques.
nhiều nền văn hóa có những kỹ thuật charcoaling độc đáo của riêng họ.
charcoaling wood can produce different types of charcoal.
charcoaling gỗ có thể tạo ra các loại than khác nhau.
environmental concerns have led to new charcoaling methods.
các mối quan ngại về môi trường đã dẫn đến các phương pháp charcoaling mới.
charcoaling is often done in specially designed kilns.
charcoaling thường được thực hiện trong các lò được thiết kế đặc biệt.
learning the art of charcoaling can take years of practice.
học nghệ thuật charcoaling có thể mất nhiều năm luyện tập.
charcoaling is essential for traditional barbecue cooking.
charcoaling là điều cần thiết cho việc nấu ăn nướng truyền thống.
proper charcoaling techniques can improve sustainability in forestry.
các kỹ thuật charcoaling phù hợp có thể cải thiện tính bền vững trong lâm nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay