chard

[Mỹ]/tʃɑːd/
[Anh]/tʃɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. củ cải có thể ăn được
adj. liên quan đến củ cải
Word Forms
số nhiềuchards

Cụm từ & Cách kết hợp

rainbow chard

rau cầu vồng

swiss chard

rau củ cải Thụy Sĩ

Câu ví dụ

I enjoy sautéed chard with garlic and olive oil.

Tôi thích ăn rau cải xoong xào tỏi và dầu ô liu.

The chard in the garden is ready to be harvested.

Rau cải xoong trong vườn đã sẵn sàng để thu hoạch.

Chard is a nutritious leafy green vegetable.

Rau cải xoong là rau xanh giàu dinh dưỡng.

She made a delicious chard quiche for brunch.

Cô ấy đã làm một món bánh quiche rau cải xoong ngon tuyệt cho bữa trưa.

The farmers market had fresh chard for sale.

Chợ nông sản có bán rau cải xoong tươi.

I like to add chard to my smoothies for extra nutrients.

Tôi thích thêm rau cải xoong vào sinh tố của mình để tăng thêm dinh dưỡng.

The recipe called for rainbow chard as a colorful addition.

Công thức yêu cầu dùng rau cải xoong nhiều màu làm thêm màu sắc.

Chard is a versatile vegetable that can be used in a variety of dishes.

Rau cải xoong là một loại rau linh hoạt có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

The chard leaves were wilted from being left out too long.

Lá rau cải xoong bị héo vì để ngoài quá lâu.

I need to buy some chard at the grocery store for dinner tonight.

Tôi cần mua một ít rau cải xoong ở cửa hàng tạp hóa cho bữa tối hôm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay