chargecards

[Mỹ]/ˈtʃɑːdʒkɑːdz/
[Anh]/ˈtʃɑːrdʒkɑːrdz/

Dịch

n. thẻ thanh toán

Cụm từ & Cách kết hợp

chargecards accepted

Thẻ thanh toán được chấp nhận

chargecards declined

Thẻ thanh toán bị từ chối

chargecards stolen

Thẻ thanh toán bị đánh cắp

chargecards expired

Thẻ thanh toán hết hạn

chargecards fraud

Lừa đảo thẻ thanh toán

apply for chargecards

Đăng ký thẻ thanh toán

using chargecards

Sử dụng thẻ thanh toán

chargecards points

Điểm thẻ thanh toán

chargecards benefits

Lợi ích thẻ thanh toán

chargecards limits

Giới hạn thẻ thanh toán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay