chargee

[Mỹ]/tʃɑːˈdʒiː/
[Anh]/tʃɑːrˈdʒiː/

Dịch

n.người hoặc tổ chức nắm giữ quyền tín chấp đối với tài sản như bảo đảm cho một khoản nợ; người nhận thế chấp
Word Forms
số nhiềuchargees

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay