chargees

[Mỹ]/ˈtʃɑːdʒiːz/
[Anh]/ˈtʃɑːrdʒiːz/

Dịch

n. người nắm giữ một quyền thế chấp hoặc quyền đòi nợ trên tài sản

Câu ví dụ

the project chargees were carefully allocated to maximize efficiency.

Chi phí cho dự án đã được phân bổ cẩn thận để đạt hiệu quả tối đa.

financial chargees for the service will be billed monthly.

Chi phí tài chính cho dịch vụ sẽ được tính theo tháng.

the chargees associated with this transaction are surprisingly low.

Chi phí liên quan đến giao dịch này lại thấp bất ngờ.

we need to review all pending chargees before approval.

Chúng ta cần xem xét tất cả các khoản chi phí đang chờ phê duyệt trước khi phê duyệt.

the chargees have been itemized for your convenience.

Chi phí đã được liệt kê chi tiết để thuận tiện cho bạn.

additional chargees may apply during peak season.

Có thể áp dụng thêm chi phí vào mùa cao điểm.

the chargees were distributed across multiple departments.

Chi phí đã được phân bổ cho nhiều phòng ban khác nhau.

unexpected chargees appeared on the final invoice.

Các khoản chi phí bất ngờ xuất hiện trên hóa đơn cuối cùng.

the chargees for maintenance are included in the contract.

Chi phí bảo trì đã được bao gồm trong hợp đồng.

all chargees must be approved by the finance department.

Tất cả các khoản chi phí đều phải được bộ phận tài chính phê duyệt.

the chargees reflect the actual costs incurred.

Chi phí phản ánh chính xác các chi phí phát sinh.

variable chargees fluctuate based on usage.

Chi phí biến đổi thay đổi tùy theo mức sử dụng.

the chargees are subject to change without notice.

Chi phí có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

excess chargees will be deducted from your deposit.

Chi phí vượt mức sẽ được trừ từ tiền cọc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay