charless

[Mỹ]/ˈtʃɑːrləs/
[Anh]/ˈtʃɑːrlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên riêng nam, dạng tiếng Anh của Charles.

Cụm từ & Cách kết hợp

charless character

tính cách của charless

charless demeanor

dáng vẻ của charless

charless attitude

thái độ của charless

charless personality

tính cách của charless

charless style

phong cách của charless

charless charm

sự quyến rũ của charless

charless appearance

vẻ ngoài của charless

charless performance

thành tích của charless

charless presence

sự hiện diện của charless

charless expression

biểu cảm của charless

Câu ví dụ

charless is known for his exceptional cooking skills.

charless nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.

everyone admires charless for his creativity.

mọi người đều ngưỡng mộ charless vì sự sáng tạo của anh ấy.

charless has a unique perspective on art.

charless có một góc nhìn độc đáo về nghệ thuật.

many people look up to charless as a mentor.

nhiều người coi charless là một người cố vấn.

charless often volunteers at the local shelter.

charless thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.

charless enjoys hiking during the weekends.

charless thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.

charless has a passion for photography.

charless có đam mê với nhiếp ảnh.

charless is planning to travel to europe next summer.

charless đang lên kế hoạch đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.

charless recently adopted a rescue dog.

charless gần đây đã nhận nuôi một con chó cứu hộ.

many people appreciate charless's sense of humor.

nhiều người đánh giá cao khiếu hài hước của charless.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay