charless character
tính cách của charless
charless demeanor
dáng vẻ của charless
charless attitude
thái độ của charless
charless personality
tính cách của charless
charless style
phong cách của charless
charless charm
sự quyến rũ của charless
charless appearance
vẻ ngoài của charless
charless performance
thành tích của charless
charless presence
sự hiện diện của charless
charless expression
biểu cảm của charless
charless is known for his exceptional cooking skills.
charless nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.
everyone admires charless for his creativity.
mọi người đều ngưỡng mộ charless vì sự sáng tạo của anh ấy.
charless has a unique perspective on art.
charless có một góc nhìn độc đáo về nghệ thuật.
many people look up to charless as a mentor.
nhiều người coi charless là một người cố vấn.
charless often volunteers at the local shelter.
charless thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.
charless enjoys hiking during the weekends.
charless thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.
charless has a passion for photography.
charless có đam mê với nhiếp ảnh.
charless is planning to travel to europe next summer.
charless đang lên kế hoạch đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.
charless recently adopted a rescue dog.
charless gần đây đã nhận nuôi một con chó cứu hộ.
many people appreciate charless's sense of humor.
nhiều người đánh giá cao khiếu hài hước của charless.
charless character
tính cách của charless
charless demeanor
dáng vẻ của charless
charless attitude
thái độ của charless
charless personality
tính cách của charless
charless style
phong cách của charless
charless charm
sự quyến rũ của charless
charless appearance
vẻ ngoài của charless
charless performance
thành tích của charless
charless presence
sự hiện diện của charless
charless expression
biểu cảm của charless
charless is known for his exceptional cooking skills.
charless nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.
everyone admires charless for his creativity.
mọi người đều ngưỡng mộ charless vì sự sáng tạo của anh ấy.
charless has a unique perspective on art.
charless có một góc nhìn độc đáo về nghệ thuật.
many people look up to charless as a mentor.
nhiều người coi charless là một người cố vấn.
charless often volunteers at the local shelter.
charless thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cứu trợ địa phương.
charless enjoys hiking during the weekends.
charless thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.
charless has a passion for photography.
charless có đam mê với nhiếp ảnh.
charless is planning to travel to europe next summer.
charless đang lên kế hoạch đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.
charless recently adopted a rescue dog.
charless gần đây đã nhận nuôi một con chó cứu hộ.
many people appreciate charless's sense of humor.
nhiều người đánh giá cao khiếu hài hước của charless.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay