charolle

[Mỹ]/ʃəˈrɒl/
[Anh]/ʃəˈroʊl/

Dịch

n.Charolles (một commune ở tỉnh Saône-et-Loire thuộc vùng Burgundy ở phía đông nước Pháp)
Các dạng của từ
số nhiềucharolles

Cụm từ & Cách kết hợp

charolles cattle

thịt bò Charolles

charolles beef

thịt bò Charolles

charolles region

vùng Charolles

charolles district

quận Charolles

charolles france

Charolles, Pháp

charolles bull

con đực Charolles

charolles heifer

con cái Charolles chưa sinh sản

charolles crossbreed

đàn lai tạo Charolles

charolles herd

đàn Charolles

charolles steer

con đực Charolles

Câu ví dụ

the artist created a stunning portrait using only charcoal and soft rags.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức chân dung ấn tượng chỉ bằng than và những miếng vải mềm.

we need to buy more charcoal before the weekend barbecue.

Chúng ta cần mua thêm than trước buổi nướng thịt cuối tuần.

the charcoal gray suit looked very professional at the interview.

Bộ suit màu xám than trông rất chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn.

activated charcoal filters can remove impurities from drinking water.

Lọc than hoạt tính có thể loại bỏ các tạp chất khỏi nước uống.

my grandfather still uses an old charcoal iron for his artwork.

Bà nội tôi vẫn còn sử dụng một chiếc máy ép than cũ cho các tác phẩm nghệ thuật của mình.

the barbecue coals turned bright orange as the fire grew stronger.

Than nướng thịt chuyển sang màu cam sáng khi lửa bùng lên mạnh hơn.

charcoal pencils allow artists to create fine lines and deep shadows.

Bút chì than cho phép các nghệ sĩ tạo ra những đường nét tinh tế và bóng tối sâu sắc.

the fireplace was filled with glowing charcoal after the wood burned down.

Lò sưởi đã đầy than sáng lên sau khi gỗ cháy hết.

some people use charcoal masks to draw out impurities from their skin.

Một số người sử dụng mặt nạ than để loại bỏ các tạp chất trên da.

a portable charcoal grill is perfect for camping trips in the mountains.

Một chiếc lò nướng than di động là lý tưởng cho các chuyến cắm trại ở núi.

the charcoal highlights in her hair gave her a unique appearance.

Các điểm nhấn than trong tóc cô ấy đã mang lại cho cô ấy một vẻ ngoài độc đáo.

charcoal drawings require special fixative spray to prevent smudging.

Các bản vẽ than cần có chất xịt cố định đặc biệt để tránh bị xóa nhòa.

the old charcoal burner produced enough heat for the entire village.

Chiếc bếp than cũ đã tạo ra đủ nhiệt cho toàn bộ làng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay