charr

[Mỹ]/tʃɑːr/
[Anh]/chär/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cá nước ngọt thuộc chi Salvelinus, đặc biệt là một loại có lưng màu đỏ đậm hoặc nâu và hai bên màu bạc.
Word Forms
số nhiềucharrs

Cụm từ & Cách kết hợp

charr grill

bếp nướng than

charr flavor

vị khói

charr marks

vết xém

charr sauce

sốt khói

charr steak

bò nướng than

charr chicken

gà nướng than

charr taste

vị nướng than

charr recipe

công thức nướng than

charr vegetables

rau nướng than

charr aroma

mùi khói

Câu ví dụ

charr is known for its vibrant colors.

charr nổi tiếng với những màu sắc rực rỡ.

many people enjoy charr during the summer.

Nhiều người thích ăn charr vào mùa hè.

charr can be prepared in various ways.

charr có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.

cooking charr requires some special techniques.

Nấu charr đòi hỏi một số kỹ thuật đặc biệt.

charr is often served with fresh vegetables.

charr thường được ăn kèm với rau tươi.

people often praise the taste of charr.

Người ta thường khen ngợi hương vị của charr.

charr is a popular choice among seafood lovers.

charr là lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích hải sản.

grilled charr makes for a delicious meal.

charr nướng là một bữa ăn ngon miệng.

charr can be found in many local markets.

charr có thể được tìm thấy ở nhiều chợ địa phương.

pairing charr with white wine enhances the flavor.

Kết hợp charr với rượu trắng làm tăng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay