charrs and chips
charrs và khoai tây chiên
grilled charrs
charrs nướng
spicy charrs
charrs cay
charrs platter
đĩa charrs
smoked charrs
charrs hun khói
charrs salad
salad charrs
charrs tacos
tacos charrs
fried charrs
charrs chiên
charrs soup
súp charrs
charrs curry
cà ri charrs
charrs are often found in freshwater rivers.
Các loài cá charr thường được tìm thấy ở các sông nước ngọt.
many anglers enjoy catching charrs during the summer.
Nhiều người câu cá thích bắt cá charr vào mùa hè.
charrs can be grilled or smoked for a delicious meal.
Có thể nướng hoặc hun cá charr để có một bữa ăn ngon.
in some cultures, charrs are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, cá charr được coi là một món ăn đặc sản.
charrs thrive in cold, clear waters.
Cá charr phát triển mạnh trong môi trường nước lạnh, trong trẻo.
people often travel to catch charrs in remote lakes.
Mọi người thường đi du lịch để bắt cá charr ở những hồ nước xa xôi.
charrs have a unique flavor that many enjoy.
Cá charr có hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.
research shows that charrs are sensitive to water pollution.
Nghiên cứu cho thấy cá charr nhạy cảm với ô nhiễm nguồn nước.
charrs are often used in traditional recipes.
Cá charr thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.
conservation efforts are important for charr populations.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá charr.
charrs and chips
charrs và khoai tây chiên
grilled charrs
charrs nướng
spicy charrs
charrs cay
charrs platter
đĩa charrs
smoked charrs
charrs hun khói
charrs salad
salad charrs
charrs tacos
tacos charrs
fried charrs
charrs chiên
charrs soup
súp charrs
charrs curry
cà ri charrs
charrs are often found in freshwater rivers.
Các loài cá charr thường được tìm thấy ở các sông nước ngọt.
many anglers enjoy catching charrs during the summer.
Nhiều người câu cá thích bắt cá charr vào mùa hè.
charrs can be grilled or smoked for a delicious meal.
Có thể nướng hoặc hun cá charr để có một bữa ăn ngon.
in some cultures, charrs are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, cá charr được coi là một món ăn đặc sản.
charrs thrive in cold, clear waters.
Cá charr phát triển mạnh trong môi trường nước lạnh, trong trẻo.
people often travel to catch charrs in remote lakes.
Mọi người thường đi du lịch để bắt cá charr ở những hồ nước xa xôi.
charrs have a unique flavor that many enjoy.
Cá charr có hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.
research shows that charrs are sensitive to water pollution.
Nghiên cứu cho thấy cá charr nhạy cảm với ô nhiễm nguồn nước.
charrs are often used in traditional recipes.
Cá charr thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.
conservation efforts are important for charr populations.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá charr.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay