charrs

[Mỹ]/tʃɑːrz/
[Anh]/chɑːrz/

Dịch

n. Một loại cá nước ngọt thuộc chi Carassius, thường được gọi là cá chép Prussia hoặc cá vàng.; Những di vật bị cháy của một cái gì đó, thường là gỗ hoặc thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

charrs and chips

charrs và khoai tây chiên

grilled charrs

charrs nướng

spicy charrs

charrs cay

charrs platter

đĩa charrs

smoked charrs

charrs hun khói

charrs salad

salad charrs

charrs tacos

tacos charrs

fried charrs

charrs chiên

charrs soup

súp charrs

charrs curry

cà ri charrs

Câu ví dụ

charrs are often found in freshwater rivers.

Các loài cá charr thường được tìm thấy ở các sông nước ngọt.

many anglers enjoy catching charrs during the summer.

Nhiều người câu cá thích bắt cá charr vào mùa hè.

charrs can be grilled or smoked for a delicious meal.

Có thể nướng hoặc hun cá charr để có một bữa ăn ngon.

in some cultures, charrs are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, cá charr được coi là một món ăn đặc sản.

charrs thrive in cold, clear waters.

Cá charr phát triển mạnh trong môi trường nước lạnh, trong trẻo.

people often travel to catch charrs in remote lakes.

Mọi người thường đi du lịch để bắt cá charr ở những hồ nước xa xôi.

charrs have a unique flavor that many enjoy.

Cá charr có hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.

research shows that charrs are sensitive to water pollution.

Nghiên cứu cho thấy cá charr nhạy cảm với ô nhiễm nguồn nước.

charrs are often used in traditional recipes.

Cá charr thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

conservation efforts are important for charr populations.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá charr.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay