| số nhiều | chartbusters |
chartbuster hit
ca khúc hit
chartbuster album
album hit
chartbuster song
bài hát hit
chartbuster single
single hit
chartbuster success
thành công của chartbuster
chartbuster release
sự phát hành của chartbuster
chartbuster performance
hiệu suất của chartbuster
chartbuster trend
xu hướng chartbuster
chartbuster ranking
xếp hạng chartbuster
chartbuster genre
thể loại chartbuster
the new album is a chartbuster.
album mới là một hit lớn.
her latest single became a chartbuster overnight.
single mới nhất của cô ấy trở thành một hit lớn ngay lập tức.
this movie is expected to be a chartbuster at the box office.
bộ phim này được kỳ vọng sẽ là một hit lớn tại phòng vé.
the song topped the charts and became a chartbuster.
bài hát đã đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng và trở thành một hit lớn.
fans are hoping her next release will be another chartbuster.
các fan hy vọng phát hành tiếp theo của cô ấy sẽ là một hit lớn khác.
he is known for producing chartbusters.
anh ấy nổi tiếng với việc sản xuất những hit lớn.
the marketing campaign helped the album turn into a chartbuster.
chiến dịch quảng bá đã giúp album trở thành một hit lớn.
chartbusters often dominate the music scene.
những hit lớn thường thống trị bối cảnh âm nhạc.
she has a knack for creating chartbusters.
cô ấy có tài tạo ra những hit lớn.
his last song was a chartbuster that everyone loved.
bài hát cuối cùng của anh ấy là một hit lớn mà mọi người đều yêu thích.
chartbuster hit
ca khúc hit
chartbuster album
album hit
chartbuster song
bài hát hit
chartbuster single
single hit
chartbuster success
thành công của chartbuster
chartbuster release
sự phát hành của chartbuster
chartbuster performance
hiệu suất của chartbuster
chartbuster trend
xu hướng chartbuster
chartbuster ranking
xếp hạng chartbuster
chartbuster genre
thể loại chartbuster
the new album is a chartbuster.
album mới là một hit lớn.
her latest single became a chartbuster overnight.
single mới nhất của cô ấy trở thành một hit lớn ngay lập tức.
this movie is expected to be a chartbuster at the box office.
bộ phim này được kỳ vọng sẽ là một hit lớn tại phòng vé.
the song topped the charts and became a chartbuster.
bài hát đã đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng và trở thành một hit lớn.
fans are hoping her next release will be another chartbuster.
các fan hy vọng phát hành tiếp theo của cô ấy sẽ là một hit lớn khác.
he is known for producing chartbusters.
anh ấy nổi tiếng với việc sản xuất những hit lớn.
the marketing campaign helped the album turn into a chartbuster.
chiến dịch quảng bá đã giúp album trở thành một hit lớn.
chartbusters often dominate the music scene.
những hit lớn thường thống trị bối cảnh âm nhạc.
she has a knack for creating chartbusters.
cô ấy có tài tạo ra những hit lớn.
his last song was a chartbuster that everyone loved.
bài hát cuối cùng của anh ấy là một hit lớn mà mọi người đều yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay