chartbuster

[Mỹ]/ˈtʃɑːrtˌbʌstə(r)/
[Anh]/ˈchɑːrtˌbʌstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bài hát hoặc bản ghi âm rất phổ biến và bán chạy, thường đứng đầu các bảng xếp hạng âm nhạc.
Word Forms
số nhiềuchartbusters

Cụm từ & Cách kết hợp

chartbuster hit

ca khúc hit

chartbuster album

album hit

chartbuster song

bài hát hit

chartbuster single

single hit

chartbuster success

thành công của chartbuster

chartbuster release

sự phát hành của chartbuster

chartbuster performance

hiệu suất của chartbuster

chartbuster trend

xu hướng chartbuster

chartbuster ranking

xếp hạng chartbuster

chartbuster genre

thể loại chartbuster

Câu ví dụ

the new album is a chartbuster.

album mới là một hit lớn.

her latest single became a chartbuster overnight.

single mới nhất của cô ấy trở thành một hit lớn ngay lập tức.

this movie is expected to be a chartbuster at the box office.

bộ phim này được kỳ vọng sẽ là một hit lớn tại phòng vé.

the song topped the charts and became a chartbuster.

bài hát đã đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng và trở thành một hit lớn.

fans are hoping her next release will be another chartbuster.

các fan hy vọng phát hành tiếp theo của cô ấy sẽ là một hit lớn khác.

he is known for producing chartbusters.

anh ấy nổi tiếng với việc sản xuất những hit lớn.

the marketing campaign helped the album turn into a chartbuster.

chiến dịch quảng bá đã giúp album trở thành một hit lớn.

chartbusters often dominate the music scene.

những hit lớn thường thống trị bối cảnh âm nhạc.

she has a knack for creating chartbusters.

cô ấy có tài tạo ra những hit lớn.

his last song was a chartbuster that everyone loved.

bài hát cuối cùng của anh ấy là một hit lớn mà mọi người đều yêu thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay