charterer

[Mỹ]/'tʃɑrtərɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc công ty thuê hoặc cho thuê một con tàu.
Word Forms
số nhiềucharterers

Cụm từ & Cách kết hợp

charterer's obligations

nghĩa vụ của người thuê

charterer's liabilities

trách nhiệm của người thuê

charterer's rights

quyền của người thuê

Câu ví dụ

They are to be furnished with free accommodations and same fare as provided for the Master's table, victualling expenses to be for Charterers' account.

Chúng sẽ được cung cấp chỗ ở miễn phí và mức giá tương đương như được cung cấp cho bàn của Thuyền trưởng, chi phí ăn uống do bên cho thuê chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay