| số nhiều | chasseurs |
chasseur de têtes
thợ săn đầu
chasseur de primes
thợ săn tiền thưởng
chasseur d'images
thợ săn hình ảnh
chasseur de fantômes
thợ săn ma
chasseur de trésors
thợ săn kho báu
chasseur d'ours
thợ săn gấu
chasseur de nuages
thợ săn mây
chasseur de rêves
thợ săn giấc mơ
chasseur de papillons
thợ săn bướm
chasseur de serpents
thợ săn rắn
the chasseur is skilled in tracking game.
người săn bắn có kỹ năng đi săn.
he worked as a chasseur in the mountains.
anh ấy làm việc như một người săn bắn trên núi.
the chasseur brought back a large deer.
người săn bắn đã mang về một con hươu lớn.
chasseur training requires patience and skill.
việc huấn luyện người săn bắn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
she admired the chasseur's dedication to his craft.
cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của người săn bắn với nghề của anh ấy.
the chasseur shared stories of his adventures.
người săn bắn chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy.
chasseur gear is essential for a successful hunt.
trang bị của người săn bắn là điều cần thiết cho một cuộc săn bắn thành công.
the chasseur taught him how to track animals.
người săn bắn dạy anh ấy cách săn bắt động vật.
chasseur techniques vary from region to region.
các kỹ thuật săn bắn khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
many admire the life of a chasseur.
nhiều người ngưỡng mộ cuộc sống của một người săn bắn.
chasseur de têtes
thợ săn đầu
chasseur de primes
thợ săn tiền thưởng
chasseur d'images
thợ săn hình ảnh
chasseur de fantômes
thợ săn ma
chasseur de trésors
thợ săn kho báu
chasseur d'ours
thợ săn gấu
chasseur de nuages
thợ săn mây
chasseur de rêves
thợ săn giấc mơ
chasseur de papillons
thợ săn bướm
chasseur de serpents
thợ săn rắn
the chasseur is skilled in tracking game.
người săn bắn có kỹ năng đi săn.
he worked as a chasseur in the mountains.
anh ấy làm việc như một người săn bắn trên núi.
the chasseur brought back a large deer.
người săn bắn đã mang về một con hươu lớn.
chasseur training requires patience and skill.
việc huấn luyện người săn bắn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
she admired the chasseur's dedication to his craft.
cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của người săn bắn với nghề của anh ấy.
the chasseur shared stories of his adventures.
người săn bắn chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy.
chasseur gear is essential for a successful hunt.
trang bị của người săn bắn là điều cần thiết cho một cuộc săn bắn thành công.
the chasseur taught him how to track animals.
người săn bắn dạy anh ấy cách săn bắt động vật.
chasseur techniques vary from region to region.
các kỹ thuật săn bắn khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
many admire the life of a chasseur.
nhiều người ngưỡng mộ cuộc sống của một người săn bắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay