chatbots

[Mỹ]/ˈtʃætˌbɒt/
[Anh]/ˈtʃætˌbɑːt/

Dịch

n. các chương trình tự động hóa mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

build chatbots

xây dựng chatbot

chatbots help

chatbot giúp đỡ

train chatbots

đào tạo chatbot

chatbots today

chatbot ngày nay

use chatbots

sử dụng chatbot

Câu ví dụ

the development of chatbots is rapidly progressing.

sự phát triển của chatbot đang tiến triển nhanh chóng.

chatbots can be used for customer service.

chatbot có thể được sử dụng cho dịch vụ khách hàng.

many companies are investing in chatbot technology.

nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ chatbot.

researchers are exploring new ways to improve chatbots.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những cách mới để cải thiện chatbot.

chatbots can help automate tasks and processes.

chatbot có thể giúp tự động hóa các tác vụ và quy trình.

using chatbots can save time and resources.

sử dụng chatbot có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

some people worry about the ethical implications of chatbots.

một số người lo ngại về những tác động về mặt đạo đức của chatbot.

chatbots are becoming increasingly sophisticated.

chatbot ngày càng trở nên tinh vi hơn.

the future of chatbots is full of possibilities.

tương lai của chatbot đầy những khả năng.

chatbots can provide personalized experiences.

chatbot có thể cung cấp những trải nghiệm được cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay