| số nhiều | chauvinisms |
male chauvinism
chủ nghĩa khống chế nam giới
nationalistic chauvinism
chủ nghĩa khống chế dân tộc
racial chauvinism
chủ nghĩa khống chế chủng tộc
male chauvinism was rife in medicine in those days.
chủ nghĩa khống chế nam giới tràn lan trong ngành y khoa vào thời điểm đó.
Betty had no idea what male chauvinism was.
Betty hoàn toàn không biết chủ nghĩa khống chế nam giới là gì.
chauvinism in the workplace
chủ nghĩa khống chế trong nơi làm việc
male chauvinism
chủ nghĩa khống chế nam giới
nationalistic chauvinism
chủ nghĩa khống chế dân tộc
racial chauvinism
chủ nghĩa khống chế chủng tộc
male chauvinism was rife in medicine in those days.
chủ nghĩa khống chế nam giới tràn lan trong ngành y khoa vào thời điểm đó.
Betty had no idea what male chauvinism was.
Betty hoàn toàn không biết chủ nghĩa khống chế nam giới là gì.
chauvinism in the workplace
chủ nghĩa khống chế trong nơi làm việc
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now