cheapjacks

[US]/ˈtʃiːpˌdʒæk/
[UK]/ˈtʃiːpˌdʒæk/

Translation

n.Người bán hàng rong giá rẻ (số nhiều)
adj.Thuộc về người bán hàng rong; rẻ tiền

Phrases & Collocations

those cheapjacks

những kẻ buôn hàng rẻ tiền

the cheapjacks

những kẻ buôn hàng rẻ tiền

cheapjacks' goods

hàng hóa của những kẻ buôn hàng rẻ tiền

cheapjacks selling

những kẻ buôn hàng rẻ tiền đang bán

cheapjacks everywhere

những kẻ buôn hàng rẻ tiền ở khắp nơi

cheapjacks come

những kẻ buôn hàng rẻ tiền đến

cheapjacks at market

những kẻ buôn hàng rẻ tiền ở chợ

cheapjacks' stall

chỗ bán hàng của những kẻ buôn hàng rẻ tiền

cheapjacks' prices

giá của những kẻ buôn hàng rẻ tiền

avoid cheapjacks

tránh những kẻ buôn hàng rẻ tiền

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now