traders

[Mỹ]/ˈtreɪdərz/
[Anh]/ˈtreɪdərz/

Dịch

n. những người mua và bán hàng hóa hoặc chứng khoán

Cụm từ & Cách kết hợp

global traders

nhà giao dịch toàn cầu

stock traders

nhà giao dịch chứng khoán

risk traders

nhà giao dịch rủi ro

trading traders

nhà giao dịch giao dịch

experienced traders

nhà giao dịch có kinh nghiệm

futures traders

nhà giao dịch hợp tương lai

commodity traders

nhà giao dịch hàng hóa

traders' forum

diễn đàn của nhà giao dịch

Câu ví dụ

international traders often attend trade shows to network and find new suppliers.

Các nhà giao dịch quốc tế thường tham dự các hội chợ thương mại để mở rộng mạng lưới và tìm kiếm nhà cung cấp mới.

commodity traders speculate on price fluctuations in markets worldwide.

Các nhà giao dịch hàng hóa đầu cơ về biến động giá trên thị trường toàn cầu.

currency traders monitor exchange rates to profit from currency movements.

Các nhà giao dịch tiền tệ theo dõi tỷ giá hối đoái để kiếm lợi từ biến động tiền tệ.

experienced traders use technical analysis to predict market trends.

Các nhà giao dịch có kinh nghiệm sử dụng phân tích kỹ thuật để dự đoán xu hướng thị trường.

retail traders can access markets through online brokerage platforms.

Các nhà giao dịch bán lẻ có thể tiếp cận thị trường thông qua các nền tảng môi giới trực tuyến.

successful traders manage risk effectively and stick to their strategies.

Các nhà giao dịch thành công quản lý rủi ro hiệu quả và tuân thủ các chiến lược của họ.

day traders aim to profit from small price changes throughout the trading day.

Các nhà giao dịch trong ngày hướng đến việc kiếm lợi từ những thay đổi nhỏ về giá trong suốt ngày giao dịch.

sophisticated traders employ complex algorithms for automated trading.

Các nhà giao dịch tinh vi sử dụng các thuật toán phức tạp để giao dịch tự động.

agricultural traders deal with the buying and selling of farm produce.

Các nhà giao dịch nông nghiệp làm việc với việc mua bán nông sản.

energy traders focus on the global market for oil and natural gas.

Các nhà giao dịch năng lượng tập trung vào thị trường toàn cầu về dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

new traders should start with paper trading to practice their skills.

Các nhà giao dịch mới nên bắt đầu với giao dịch thử để luyện tập kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay