cheapnesses

[Mỹ]/tʃiːpnəsɪz/
[Anh]/cheepnəsiz/

Dịch

n. Chất lượng của việc không đắt; chi phí thấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

cheapnesses of life

sự rẻ tiền của cuộc sống

cheapnesses in products

sự rẻ tiền trong sản phẩm

cheapnesses of materials

sự rẻ tiền của vật liệu

cheapnesses in design

sự rẻ tiền trong thiết kế

cheapnesses of services

sự rẻ tiền của dịch vụ

cheapnesses of goods

sự rẻ tiền của hàng hóa

cheapnesses in quality

sự rẻ tiền trong chất lượng

cheapnesses of ideas

sự rẻ tiền của ý tưởng

cheapnesses in fashion

sự rẻ tiền trong thời trang

cheapnesses of culture

sự rẻ tiền của văn hóa

Câu ví dụ

the cheapnesses of some products can be misleading.

sự rẻ tiền của một số sản phẩm có thể gây hiểu lầm.

we should be cautious about the cheapnesses in the market.

chúng ta nên thận trọng về sự rẻ tiền trên thị trường.

some people prefer cheapnesses over quality.

một số người thích sự rẻ tiền hơn là chất lượng.

the cheapnesses of fast fashion can harm the environment.

sự rẻ tiền của thời trang nhanh có thể gây hại cho môi trường.

we need to discuss the cheapnesses in our supply chain.

chúng ta cần thảo luận về sự rẻ tiền trong chuỗi cung ứng của chúng tôi.

cheapnesses often come with hidden costs.

sự rẻ tiền thường đi kèm với những chi phí ẩn.

beware of cheapnesses that compromise safety.

cẩn thận với sự rẻ tiền làm ảnh hưởng đến sự an toàn.

many consumers are drawn to the cheapnesses of online shopping.

nhiều người tiêu dùng bị thu hút bởi sự rẻ tiền của mua sắm trực tuyến.

the cheapnesses of certain services can be deceiving.

sự rẻ tiền của một số dịch vụ có thể gây hiểu lầm.

understanding the cheapnesses in pricing can help consumers.

hiểu được sự rẻ tiền trong giá cả có thể giúp người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay