cheapo

[Mỹ]/ˈtʃi:pəu/
[Anh]/'tʃipo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chất lượng kém hoặc giá trị thấp
n. một người keo kiệt hoặc không sẵn lòng chi tiền
Word Forms
số nhiềucheapos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay