cheatgrass

[Mỹ]/[ˈtʃiːtˌɡræs]/
[Anh]/[ˈtʃiːtˌɡræs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cỏ hàng năm (Bromus tectorum) lan rộng nhanh và được coi là cỏ dại, đặc biệt là ở miền tây Hoa Kỳ; bất kỳ loại cỏ nào lan rộng tích cực và cạnh tranh vượt trội so với các loài thực vật khác.
Các dạng của từ
số nhiềucheatgrasses

Cụm từ & Cách kết hợp

cheatgrass fields

đồng cỏ lừa

spreading cheatgrass

lan rộng cỏ lừa

cheatgrass cover

lớp phủ cỏ lừa

cheatgrass infestation

sự xâm nhập của cỏ lừa

control cheatgrass

kiểm soát cỏ lừa

cheatgrass growth

sự sinh trưởng của cỏ lừa

dense cheatgrass

cỏ lừa dày đặc

cheatgrass season

mùa cỏ lừa

cheatgrass damage

thiệt hại do cỏ lừa

cheatgrass seed

hạt cỏ lừa

Câu ví dụ

the invasive cheatgrass quickly spread across the rangeland.

Loài cỏ dại xâm lấn cheatgrass nhanh chóng lan rộng trên đồng cỏ.

ranchers struggle to control cheatgrass infestations on their land.

Những người chăn nuôi đang cố gắng kiểm soát sự xâm nhập của cỏ dại cheatgrass trên đất của họ.

fire suppression policies inadvertently favored cheatgrass proliferation.

Các chính sách dập lửa vô tình tạo điều kiện cho sự phát triển của cỏ dại cheatgrass.

cheatgrass poses a significant threat to native plant communities.

Cỏ dại cheatgrass gây ra mối đe dọa lớn đối với cộng đồng thực vật bản địa.

early detection of cheatgrass is crucial for effective management.

Sự phát hiện sớm cỏ dại cheatgrass là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả.

livestock grazing can help suppress cheatgrass in some areas.

Chăn thả gia súc có thể giúp kiểm soát cỏ dại cheatgrass ở một số khu vực.

researchers are investigating methods to control cheatgrass using herbicides.

Nghiên cứu viên đang điều tra các phương pháp kiểm soát cỏ dại cheatgrass bằng thuốc diệt cỏ.

the dry cheatgrass created a dangerous fire hazard in the valley.

Cỏ dại cheatgrass khô tạo ra mối nguy hiểm cháy rừng nghiêm trọng trong thung lũng.

controlling cheatgrass requires a long-term, integrated approach.

Việc kiểm soát cỏ dại cheatgrass đòi hỏi một phương pháp tích hợp lâu dài.

cheatgrass seeds can remain viable in the soil for several years.

Hạt cỏ dại cheatgrass có thể duy trì khả năng nảy mầm trong đất trong vài năm.

the cheatgrass monoculture reduced biodiversity in the ecosystem.

Chế độ đơn canh của cỏ dại cheatgrass làm giảm đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay